Máy bay tiêm kích là gì? ✈️ Nghĩa Máy bay tiêm kích
Máy bay tiêm kích là gì? Máy bay tiêm kích là loại máy bay chiến đấu thuộc quân chủng không quân, được thiết kế chủ yếu để tác chiến chống lại các lực lượng không quân đối phương. Với tốc độ cao, khả năng cơ động linh hoạt và trang bị vũ khí hiện đại, tiêm kích đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ vùng trời. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng thuật ngữ này nhé!
Máy bay tiêm kích nghĩa là gì?
Máy bay tiêm kích (tiếng Anh: Fighter aircraft) là loại máy bay quân sự chuyên thực hiện nhiệm vụ săn đuổi, đánh chặn và tiêu diệt máy bay đối phương trên không. Trước đây còn gọi là máy bay khu trục.
Từ “tiêm kích” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “tiêm” nghĩa là đâm, chích và “kích” nghĩa là tấn công. Cách gọi này thể hiện chức năng tấn công nhanh, chính xác của loại máy bay này.
Đặc điểm nổi bật của máy bay tiêm kích: kích thước nhỏ gọn, tốc độ cao, độ cơ động tốt, dễ dàng thay đổi các tham số bay như vận tốc, độ cao và hướng bay. Tiêm kích thường được trang bị súng máy, pháo, tên lửa không đối không và hệ thống radar tiên tiến.
Nhiệm vụ chính: chiếm ưu thế trên không, bảo vệ vùng trời, hộ tống máy bay ném bom hoặc vận tải, tuần tra và đánh chặn các mối đe dọa từ trên không.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Máy bay tiêm kích”
Máy bay tiêm kích ra đời trong Chiến tranh Thế giới I khi các quốc gia bắt đầu sử dụng máy bay và khí cầu tham chiến. Ban đầu, tiêm kích được chế tạo từ gỗ, chạy động cơ cánh quạt, có hai cánh đôi và trang bị súng máy trên buồng lái.
Sử dụng thuật ngữ “máy bay tiêm kích” khi nói về các loại máy bay chiến đấu chuyên không chiến hoặc trong lĩnh vực quân sự, quốc phòng.
Máy bay tiêm kích sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ “máy bay tiêm kích” được dùng trong bối cảnh quân sự, báo chí quốc phòng, nghiên cứu hàng không hoặc khi phân biệt với các loại máy bay khác như cường kích, máy bay ném bom.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Máy bay tiêm kích”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “máy bay tiêm kích”:
Ví dụ 1: “Không quân Việt Nam sở hữu các máy bay tiêm kích Su-30MK2 hiện đại.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loại máy bay chiến đấu cụ thể trong biên chế quân đội.
Ví dụ 2: “Máy bay tiêm kích F-35 Lightning II là tiêm kích thế hệ 5 của Mỹ.”
Phân tích: Giới thiệu một mẫu tiêm kích hiện đại với công nghệ tàng hình tiên tiến.
Ví dụ 3: “Trong Chiến tranh Thế giới II, máy bay tiêm kích đóng vai trò quyết định thắng bại.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của tiêm kích trong lịch sử chiến tranh.
Ví dụ 4: “Tiêm kích khác cường kích ở chỗ chuyên không chiến thay vì tấn công mặt đất.”
Phân tích: So sánh để phân biệt hai loại máy bay chiến đấu khác nhau.
Ví dụ 5: “MiG-21 là máy bay tiêm kích huyền thoại của Không quân Nhân dân Việt Nam.”
Phân tích: Nhắc đến loại tiêm kích gắn liền với lịch sử kháng chiến chống Mỹ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Máy bay tiêm kích”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “máy bay tiêm kích”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Máy bay chiến đấu | Máy bay cường kích |
| Máy bay khu trục | Máy bay ném bom |
| Máy bay đánh chặn | Máy bay vận tải |
| Chiến đấu cơ | Máy bay trinh sát |
| Máy bay săn địch | Máy bay dân dụng |
| Tiêm kích cơ | Trực thăng |
Dịch “Máy bay tiêm kích” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Máy bay tiêm kích | 战斗机 (Zhàndòu jī) | Fighter aircraft | 戦闘機 (Sentōki) | 전투기 (Jeontugi) |
Kết luận
Máy bay tiêm kích là gì? Tóm lại, máy bay tiêm kích là loại máy bay chiến đấu chuyên không chiến, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ vùng trời và duy trì ưu thế trên không của mỗi quốc gia.
