Băng Lăn là gì? 🖨️ Nghĩa, giải thích trong công nghệ

Băng lăn là gì? Băng lăn là hệ thống băng chuyền sử dụng các con lăn (roller) để vận chuyển hàng hóa, sản phẩm trong nhà máy, kho bãi hoặc sân bay. Đây là thiết bị quan trọng trong logistics và sản xuất công nghiệp hiện đại. Cùng tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, ứng dụng và cách sử dụng từ “băng lăn” trong tiếng Việt nhé!

Băng lăn nghĩa là gì?

Băng lăn (roller conveyor) là loại băng tải sử dụng các con lăn hình trụ xếp song song để di chuyển hàng hóa theo chiều ngang hoặc nghiêng. Đây là thuật ngữ kỹ thuật trong lĩnh vực vận chuyển công nghiệp.

Trong đời sống, từ “băng lăn” còn được hiểu theo một số ngữ cảnh khác:

Trong công nghiệp sản xuất: Băng lăn được lắp đặt trong dây chuyền sản xuất để vận chuyển sản phẩm qua các công đoạn như đóng gói, kiểm tra, xuất kho. Ưu điểm là tiết kiệm sức lao động và tăng năng suất.

Tại sân bay: Băng lăn là hệ thống vận chuyển hành lý từ quầy check-in đến khoang chứa máy bay và ngược lại. Hành khách thường thấy băng lăn tại khu vực nhận hành lý.

Trong kho bãi logistics: Băng lăn giúp di chuyển thùng hàng, kiện hàng nhanh chóng, giảm thời gian bốc xếp thủ công.

Nguồn gốc và xuất xứ của băng lăn

Băng lăn có nguồn gốc từ cuộc cách mạng công nghiệp, phát triển mạnh vào thế kỷ 19-20 tại các nước phương Tây. Hệ thống này được cải tiến liên tục để phục vụ nhu cầu vận chuyển hàng hóa ngày càng lớn.

Sử dụng từ “băng lăn” khi nói về thiết bị vận chuyển trong nhà máy, kho hàng, sân bay hoặc các hệ thống logistics tự động.

Băng lăn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “băng lăn” được dùng khi đề cập đến hệ thống con lăn vận chuyển hàng hóa, trong kỹ thuật công nghiệp, logistics hoặc khi mô tả quy trình sản xuất tự động.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng băng lăn

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “băng lăn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà máy vừa lắp đặt hệ thống băng lăn mới để tăng năng suất đóng gói.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sản xuất công nghiệp, chỉ thiết bị vận chuyển sản phẩm.

Ví dụ 2: “Hành lý của bạn sẽ được chuyển qua băng lăn đến khu vực nhận đồ.”

Phân tích: Mô tả hệ thống vận chuyển hành lý tại sân bay.

Ví dụ 3: “Băng lăn con lăn thép phù hợp với hàng hóa nặng như thùng carton lớn.”

Phân tích: Đề cập đến loại băng lăn chuyên dụng trong kho bãi.

Ví dụ 4: “Công nhân đứng dọc băng lăn để kiểm tra chất lượng sản phẩm.”

Phân tích: Mô tả quy trình làm việc trên dây chuyền sản xuất.

Ví dụ 5: “Hệ thống băng lăn tự động giúp giảm 50% thời gian xuất kho.”

Phân tích: Nêu hiệu quả của băng lăn trong logistics.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với băng lăn

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “băng lăn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Băng tải con lăn Vận chuyển thủ công
Băng chuyền Bốc xếp tay
Roller conveyor Kéo đẩy thủ công
Hệ thống con lăn Vác vai
Băng tải công nghiệp Xe đẩy tay
Dây chuyền vận chuyển Lao động chân tay

Dịch băng lăn sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Băng lăn 滚筒输送机 (Gǔntǒng shūsòngjī) Roller conveyor ローラーコンベア (Rōrā konbea) 롤러 컨베이어 (Rolleo keонbe-ieo)

Kết luận

Băng lăn là gì? Tóm lại, băng lăn là hệ thống vận chuyển sử dụng con lăn, được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất, logistics và sân bay. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nắm bắt kiến thức về công nghệ vận chuyển hiện đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.