Microfiche là gì? 📄 Nghĩa, giải thích Microfiche
Microfiche là gì? Microfiche là tấm phim nhựa nhỏ chứa hình ảnh thu nhỏ của tài liệu, sách báo, dùng để lưu trữ và tra cứu thông tin. Đây là công nghệ lưu trữ phổ biến trước kỷ nguyên số hóa, vẫn còn được sử dụng trong thư viện và cơ quan lưu trữ. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “microfiche” ngay bên dưới!
Microfiche nghĩa là gì?
Microfiche là tấm phim phẳng, thường có kích thước 10,5 x 14,8 cm, chứa nhiều hình ảnh tài liệu được thu nhỏ theo tỷ lệ nhất định, cho phép lưu trữ hàng trăm trang trên một tấm phim duy nhất. Đây là danh từ chỉ phương tiện lưu trữ vi mô trong ngành thư viện và lưu trữ.
Trong tiếng Việt, từ “microfiche” được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:
Trong thư viện: Microfiche là hình thức lưu trữ báo, tạp chí, luận văn và tài liệu quý hiếm, giúp tiết kiệm không gian và bảo quản lâu dài.
Trong cơ quan hành chính: Microfiche được dùng để lưu trữ hồ sơ, giấy tờ quan trọng như sổ địa chính, hộ tịch, hồ sơ nhân sự.
Trong nghiên cứu lịch sử: Nhiều tài liệu cổ, báo chí xưa được số hóa sang microfiche để phục vụ tra cứu và nghiên cứu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Microfiche”
Từ “microfiche” có nguồn gốc từ tiếng Pháp, ghép từ “micro” (nhỏ) và “fiche” (tấm thẻ, phiếu). Công nghệ này được phát triển vào đầu thế kỷ 20 và phổ biến rộng rãi từ những năm 1960.
Sử dụng “microfiche” khi nói về tấm phim lưu trữ tài liệu thu nhỏ, thiết bị đọc microfiche hoặc quy trình số hóa tài liệu.
Cách sử dụng “Microfiche” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “microfiche” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Microfiche” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “microfiche” thường xuất hiện trong môi trường thư viện, viện nghiên cứu khi đề cập đến việc tra cứu tài liệu cũ.
Trong văn viết: “Microfiche” xuất hiện trong văn bản chuyên ngành thư viện học, hướng dẫn lưu trữ, báo cáo nghiên cứu và tài liệu kỹ thuật về bảo quản tài liệu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Microfiche”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “microfiche” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thư viện quốc gia lưu trữ hàng nghìn tờ báo cũ dưới dạng microfiche.”
Phân tích: Dùng chỉ phương tiện lưu trữ tài liệu báo chí trong thư viện.
Ví dụ 2: “Sinh viên cần sử dụng máy đọc microfiche để tra cứu luận văn từ những năm 1980.”
Phân tích: Chỉ thiết bị chuyên dụng để xem tài liệu trên phim microfiche.
Ví dụ 3: “Cơ quan lưu trữ đang chuyển đổi microfiche sang định dạng số để dễ tra cứu hơn.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh số hóa tài liệu lưu trữ.
Ví dụ 4: “Mỗi tấm microfiche có thể chứa đến 98 trang tài liệu thu nhỏ.”
Phân tích: Mô tả đặc tính kỹ thuật của phương tiện lưu trữ.
Ví dụ 5: “Hồ sơ địa chính từ thời Pháp thuộc được bảo quản trên microfiche tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia.”
Phân tích: Chỉ hình thức lưu trữ tài liệu lịch sử quan trọng.
“Microfiche”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “microfiche”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vi phiếu | Tài liệu gốc |
| Phim vi ảnh | Bản in giấy |
| Microform | File số |
| Phim lưu trữ | Ebook |
| Tấm phim thu nhỏ | Tài liệu điện tử |
| Microcard | Sách in |
Kết luận
Microfiche là gì? Tóm lại, microfiche là tấm phim lưu trữ tài liệu thu nhỏ, từng là công nghệ quan trọng trong ngành thư viện và lưu trữ. Hiểu đúng từ “microfiche” giúp bạn nắm bắt lịch sử công nghệ lưu trữ thông tin.
