Marketing là gì? 📊 Nghĩa, giải thích Marketing

Marketing là gì? Marketing là quá trình nghiên cứu thị trường, tạo ra giá trị và truyền thông sản phẩm nhằm thỏa mãn nhu cầu khách hàng mục tiêu, đồng thời mang lại lợi nhuận cho doanh nghiệp. Trong tiếng Việt, Marketing được gọi là “tiếp thị”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và cách sử dụng thuật ngữ Marketing trong kinh doanh nhé!

Marketing nghĩa là gì?

Marketing là khoa học và nghệ thuật khám phá, sáng tạo và cung cấp giá trị nhằm thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu với lợi nhuận. Đây là định nghĩa nổi tiếng của Philip Kotler – “cha đẻ” của ngành Marketing hiện đại.

Trong tiếng Việt, Marketing được dịch là “tiếp thị”, viết tắt từ cụm từ “tiếp cận thị trường”.

Trong kinh doanh: Marketing là cầu nối giữa doanh nghiệp và khách hàng, giúp đưa sản phẩm từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng thông qua các hoạt động nghiên cứu, quảng bá và phân phối.

Trong doanh nghiệp: Marketing đóng vai trò xây dựng thương hiệu, thu hút khách hàng tiềm năng và tăng doanh số bán hàng. Các hình thức phổ biến gồm Digital Marketing, Content Marketing, Social Marketing và Brand Marketing.

Trong đời sống: Marketing còn được hiểu rộng hơn là cách “bán” hình ảnh cá nhân, ý tưởng hay giá trị đến người khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của Marketing

Thuật ngữ Marketing xuất hiện lần đầu tại Mỹ vào đầu thế kỷ 20 và được đưa vào Từ điển tiếng Anh năm 1944. Xét về cấu trúc, “Market” nghĩa là “thị trường”, còn hậu tố “-ing” diễn tả sự vận động liên tục.

Sử dụng từ Marketing khi nói về các hoạt động tiếp thị, quảng bá sản phẩm, nghiên cứu thị trường hoặc xây dựng thương hiệu trong môi trường kinh doanh.

Marketing sử dụng trong trường hợp nào?

Từ Marketing được dùng khi đề cập đến chiến lược tiếp thị, quảng cáo sản phẩm, nghiên cứu khách hàng, xây dựng thương hiệu hoặc các hoạt động truyền thông của doanh nghiệp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Marketing

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ Marketing trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty đang tuyển nhân viên Marketing để phát triển thị trường miền Nam.”

Phân tích: Dùng để chỉ vị trí công việc liên quan đến tiếp thị và quảng bá sản phẩm.

Ví dụ 2: “Chiến dịch Marketing của Coca-Cola rất thành công trong việc xây dựng thương hiệu toàn cầu.”

Phân tích: Chỉ các hoạt động tiếp thị có kế hoạch bài bản nhằm quảng bá thương hiệu.

Ví dụ 3: “Digital Marketing đang là xu hướng được nhiều doanh nghiệp ưa chuộng.”

Phân tích: Chỉ hình thức tiếp thị trên nền tảng số như website, mạng xã hội, email.

Ví dụ 4: “Anh ấy rất giỏi Marketing bản thân trên mạng xã hội.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc quảng bá hình ảnh cá nhân.

Ví dụ 5: “Phòng Marketing chịu trách nhiệm nghiên cứu nhu cầu khách hàng.”

Phân tích: Chỉ bộ phận chuyên trách các hoạt động tiếp thị trong doanh nghiệp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Marketing

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Marketing:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiếp thị Sản xuất
Quảng bá Thu hẹp
Truyền thông Che giấu
Quảng cáo Im lặng
Xúc tiến thương mại Đóng cửa thị trường
Chiêu thị Thoái lui

Dịch Marketing sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Tiếp thị / Marketing 营销 (Yíngxiāo) Marketing マーケティング (Māketingu) 마케팅 (Maketing)

Kết luận

Marketing là gì? Tóm lại, Marketing là quá trình tiếp thị, tạo giá trị và truyền thông sản phẩm nhằm thỏa mãn nhu cầu khách hàng. Hiểu đúng về Marketing giúp bạn ứng dụng hiệu quả trong kinh doanh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.