Marathon là gì? 🏃 Nghĩa, giải thích Marathon
Marathon là gì? Marathon là môn chạy bộ đường dài với cự ly chính thức 42,195 km, được xem là thử thách sức bền khắc nghiệt nhất trong điền kinh. Đây là cuộc đua mang ý nghĩa lịch sử và tinh thần thể thao cao đẹp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những điều thú vị về marathon ngay bên dưới!
Marathon là gì?
Marathon là cuộc thi chạy bộ đường dài với quãng đường chuẩn quốc tế là 42,195 km (26,2 dặm). Đây là danh từ chỉ một trong những nội dung thi đấu chính thức tại Thế vận hội Olympic.
Trong tiếng Việt, từ “marathon” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ cuộc đua chạy bộ đường dài 42,195 km theo tiêu chuẩn quốc tế.
Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ bất kỳ hoạt động nào kéo dài, đòi hỏi sự kiên trì. Ví dụ: “Cuộc họp marathon kéo dài 8 tiếng.”
Trong thể thao: Marathon là biểu tượng của sức bền, ý chí và tinh thần vượt qua giới hạn bản thân.
Marathon có nguồn gốc từ đâu?
Từ “marathon” bắt nguồn từ địa danh Marathon ở Hy Lạp, nơi diễn ra trận chiến lịch sử năm 490 TCN giữa quân Hy Lạp và Ba Tư. Theo truyền thuyết, người lính Pheidippides đã chạy từ Marathon về Athens (khoảng 40 km) để báo tin chiến thắng.
Sử dụng “marathon” khi nói về cuộc đua chạy bộ đường dài hoặc hoạt động kéo dài đòi hỏi sự bền bỉ.
Cách sử dụng “Marathon”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “marathon” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Marathon” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ cuộc đua hoặc sự kiện chạy bộ. Ví dụ: giải marathon, chạy marathon, vận động viên marathon.
Tính từ: Mô tả hoạt động kéo dài, bền bỉ. Ví dụ: cuộc đàm phán marathon, phiên làm việc marathon.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Marathon”
Từ “marathon” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy vừa hoàn thành giải marathon quốc tế.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ cuộc thi chạy bộ chính thức.
Ví dụ 2: “Cuộc họp marathon kéo dài suốt đêm.”
Phân tích: Dùng như tính từ, mô tả hoạt động kéo dài.
Ví dụ 3: “Cô ấy đang tập luyện để chạy marathon đầu tiên.”
Phân tích: Danh từ chỉ môn thể thao chạy bộ đường dài.
Ví dụ 4: “Half marathon là cự ly 21 km, phù hợp người mới bắt đầu.”
Phân tích: Danh từ ghép chỉ cuộc đua nửa cự ly marathon.
Ví dụ 5: “Tinh thần marathon giúp tôi vượt qua khó khăn.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ sự kiên trì, bền bỉ.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Marathon”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “marathon” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “marathon” với mọi cuộc chạy bộ.
Cách dùng đúng: Marathon chỉ đúng nghĩa khi cự ly đạt 42,195 km. Các cự ly ngắn hơn gọi là “fun run”, “half marathon” hoặc “chạy bộ phong trào”.
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “maraton” hoặc “maratong”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “marathon” theo đúng phiên âm quốc tế.
“Marathon”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “marathon”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chạy đường dài | Chạy nước rút |
| Cuộc đua bền bỉ | Sprint (chạy ngắn) |
| Long-distance running | Dash (chạy nhanh) |
| Chạy việt dã | Chạy 100m |
| Endurance race | Short race |
| Ultra marathon | Fun run |
Kết luận
Marathon là gì? Tóm lại, marathon là cuộc đua chạy bộ 42,195 km, biểu tượng của sức bền và ý chí. Hiểu đúng từ “marathon” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
