Mạnh mồm là gì? 💬 Nghĩa, giải thích Mạnh mồm
Mạnh mồm là gì? Mạnh mồm là cách nói khẩu ngữ chỉ người dám nói những điều người khác e ngại, nhưng thường không làm được như đã nói. Từ này mang hàm ý chê bai, phê phán kiểu người “nói hay hơn làm”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “mạnh mồm” với các từ tương tự nhé!
Mạnh mồm nghĩa là gì?
Mạnh mồm là tính từ khẩu ngữ, chỉ người dám nói những điều người khác e ngại, nhưng thường lại không làm được như đã nói. Từ này mang hàm ý chê, phê phán thái độ “nói nhiều làm ít”.
Trong cuộc sống, từ “mạnh mồm” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong giao tiếp đời thường: “Mạnh mồm” thường dùng để chỉ trích người hay khoe khoang, hứa hẹn nhưng không thực hiện. Ví dụ: “Đừng có mạnh mồm!” là lời nhắc nhở ai đó nên suy nghĩ trước khi nói.
Trong công việc: Người “mạnh mồm” là người hay đưa ra cam kết lớn lao nhưng khi hành động lại không đạt được kết quả như đã nói.
Trong mạng xã hội: Từ này phổ biến khi bình luận về những người thích “chém gió”, nói quá sự thật hoặc khoe mẽ trên mạng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mạnh mồm”
Từ “mạnh mồm” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép giữa “mạnh” (bạo dạn, dứt khoát) và “mồm” (miệng). Cách ghép này tạo nghĩa bóng chỉ việc nói năng bạo dạn nhưng thiếu thực chất.
Sử dụng từ “mạnh mồm” khi muốn phê phán, nhắc nhở người hay nói quá khả năng thực tế hoặc hứa hẹn suông.
Mạnh mồm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mạnh mồm” được dùng khi chỉ trích người hay khoe khoang, hứa hẹn viển vông, hoặc nhắc nhở ai đó nên cân nhắc trước khi phát ngôn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mạnh mồm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mạnh mồm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đừng có mạnh mồm, làm được hãy nói!”
Phân tích: Lời nhắc nhở người hay hứa hẹn nên chứng minh bằng hành động thực tế.
Ví dụ 2: “Anh ta mạnh mồm lắm, nói thì hay nhưng chẳng làm được gì.”
Phân tích: Phê phán người nói nhiều hơn làm, thiếu năng lực thực hiện.
Ví dụ 3: “Lúc họp thì mạnh mồm góp ý, đến lúc làm lại trốn tránh.”
Phân tích: Chỉ trích kiểu người chỉ giỏi phê bình nhưng không chịu hành động.
Ví dụ 4: “Mạnh mồm quá rồi lại không giữ được lời hứa.”
Phân tích: Cảnh báo hậu quả của việc nói quá khả năng thực tế.
Ví dụ 5: “Thanh niên bây giờ hay mạnh mồm trên mạng lắm.”
Phân tích: Nhận xét về hiện tượng “chém gió” phổ biến trên mạng xã hội.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mạnh mồm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mạnh mồm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mạnh miệng | Kín tiếng |
| Bạo mồm | Ít nói |
| Lớn lối | Khiêm tốn |
| Khoác lác | Thực tế |
| Chém gió | Nói ít làm nhiều |
| Nói phét | Đáng tin cậy |
Dịch “Mạnh mồm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mạnh mồm | 嘴硬 (Zuǐ yìng) | Big talker / All talk | 口だけ (Kuchi dake) | 입만 살다 (Ibman salda) |
Kết luận
Mạnh mồm là gì? Tóm lại, mạnh mồm là từ khẩu ngữ chỉ người hay nói bạo dạn nhưng không làm được như đã nói. Hiểu rõ từ này giúp bạn tránh thói quen “nói hay hơn làm” trong cuộc sống.
