Manh mún là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Manh mún
Manh mún là gì? Manh mún là tính từ chỉ trạng thái bị chia cắt thành nhiều phần nhỏ, vụn vặt và rời rạc, thiếu sự thống nhất. Từ này thường dùng để mô tả đất đai, cách làm ăn hoặc hệ thống tổ chức thiếu quy mô. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “manh mún” trong tiếng Việt nhé!
Manh mún nghĩa là gì?
Manh mún là tính từ mô tả trạng thái bị chia nhỏ thành từng mảnh vụn, rời rạc và thiếu tính liên kết. Đây là khái niệm phổ biến trong tiếng Việt, thường mang sắc thái tiêu cực.
Trong đời sống, từ “manh mún” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực:
Trong nông nghiệp: Chỉ tình trạng ruộng đất bị chia nhỏ thành nhiều thửa không liền kề, gây khó khăn cho canh tác quy mô lớn. Ví dụ: “Đồng ruộng còn manh mún nên khó áp dụng cơ giới hóa.”
Trong kinh tế: Mô tả cách làm ăn nhỏ lẻ, thiếu chiến lược và không có tầm nhìn dài hạn. Ví dụ: “Kiểu làm ăn manh mún khiến doanh nghiệp khó phát triển.”
Trong quản lý: Chỉ hệ thống tổ chức bị phân tán, chồng chéo và kém hiệu quả.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Manh mún”
Manh mún là từ ghép đẳng lập thuần Việt, được tạo thành từ hai yếu tố “manh” và “mún” đều mang nghĩa nhỏ bé, vụn vặt. Trong đó, “manh” chỉ những vật mỏng, nhỏ không đáng kể; “mún” nghĩa là thứ vụn vặt, băm nhỏ.
Sử dụng “manh mún” khi muốn nhấn mạnh tình trạng chia cắt, thiếu tập trung và cần được cải thiện.
Manh mún sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “manh mún” được dùng khi mô tả đất đai bị chia nhỏ, cách làm việc thiếu hệ thống, chính sách chồng chéo hoặc nguồn lực bị phân tán không hiệu quả.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Manh mún”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “manh mún” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ruộng đất ở vùng này vẫn còn manh mún, mỗi hộ chỉ có vài sào nhỏ.”
Phân tích: Chỉ tình trạng đất nông nghiệp bị chia thành nhiều thửa nhỏ, không tập trung.
Ví dụ 2: “Cách làm ăn manh mún khiến công ty không thể cạnh tranh với đối thủ lớn.”
Phân tích: Mô tả phương thức kinh doanh nhỏ lẻ, thiếu chiến lược bài bản.
Ví dụ 3: “Hệ thống chính sách trợ giúp xã hội còn manh mún và chồng chéo.”
Phân tích: Chỉ sự phân tán, thiếu đồng bộ trong quản lý nhà nước.
Ví dụ 4: “Dữ liệu quá manh mún để rút ra kết luận chính xác.”
Phân tích: Mô tả thông tin rời rạc, không đủ để phân tích tổng thể.
Ví dụ 5: “Năng lực khoa học còn manh mún, chưa hình thành hệ thống nghiên cứu hoàn chỉnh.”
Phân tích: Chỉ tình trạng phát triển chưa đồng bộ, thiếu liên kết giữa các đơn vị.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Manh mún”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “manh mún”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Rời rạc | Tập trung |
| Vụn vặt | Thống nhất |
| Nhỏ lẻ | Quy mô |
| Phân tán | Liên kết |
| Tủn mủn | Đồng bộ |
| Chắp vá | Hệ thống |
Dịch “Manh mún” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Manh mún | 零散 (Língsàn) | Fragmented | 断片的 (Danpen-teki) | 파편적인 (Papyeonjeogin) |
Kết luận
Manh mún là gì? Tóm lại, manh mún là từ mô tả trạng thái chia nhỏ, vụn vặt và rời rạc. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác khi nói về sự thiếu tập trung trong đất đai, kinh tế hay quản lý.
