Chụm là gì? 👥 Ý nghĩa và cách hiểu từ Chụm

Chụm là gì? Chụm là động từ chỉ hành động đưa các vật lại gần nhau để quây quanh một điểm, hoặc cho củi vào bếp để đun (theo phương ngữ miền Trung, Nam). Đây là từ thuần Việt phổ biến trong đời sống hàng ngày, mang nhiều ý nghĩa thú vị. Cùng tìm hiểu sâu hơn về nguồn gốc và cách sử dụng từ “chụm” trong tiếng Việt nhé!

Chụm nghĩa là gì?

Chụm là động từ chỉ hành động đưa các vật thể lại gần nhau, tập trung vào một điểm chung để tạo thành khối thống nhất. Từ này có hai nghĩa chính trong tiếng Việt.

Nghĩa 1 – Đưa gần lại với nhau: Chụm là hành động tập hợp các vật hoặc bộ phận cơ thể lại gần nhau, hướng về một điểm. Ví dụ: “chụm chân nhảy”, “mấy cái đầu chụm vào nhau”, “đạn bắn rất chụm”.

Nghĩa 2 – Cho củi vào bếp (phương ngữ): Ở miền Trung và miền Nam Việt Nam, “chụm” còn có nghĩa là nhóm lửa, cho củi vào bếp để đun nấu. Ví dụ: “chụm thêm củi vào bếp”, “chụm lửa nấu cơm”.

Nghĩa mở rộng: Trong giao tiếp, “chụm” còn thể hiện sự đoàn kết, hợp tác như thành ngữ “chụm năm chụm bảy” chỉ việc tụ họp thành nhóm nhỏ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chụm”

Từ “chụm” là từ thuần Việt, có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian, xuất hiện từ lâu đời trong đời sống sinh hoạt của người Việt.

Sử dụng từ “chụm” khi muốn diễn tả hành động tập trung các vật lại một điểm, hoặc khi nói về việc nhóm lửa, đun bếp củi (theo cách nói vùng miền).

Chụm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chụm” được dùng khi mô tả hành động đưa các vật lại gần nhau, tập trung vào một điểm, hoặc khi nói về việc cho củi vào bếp đun nấu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chụm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chụm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Các em học sinh chụm đầu vào nhau bàn bài tập.”

Phân tích: Mô tả hành động nhiều người đưa đầu lại gần nhau để cùng thảo luận.

Ví dụ 2: “Chụm thêm củi vô bếp cho lửa cháy to hơn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phương ngữ, chỉ việc cho thêm củi vào bếp để đun.

Ví dụ 3: “Xạ thủ bắn rất chụm, các viên đạn đều trúng hồng tâm.”

Phân tích: Chỉ độ chính xác cao, các viên đạn tập trung vào một điểm.

Ví dụ 4: “Mấy đứa trẻ chụm năm chụm bảy chơi bi trước sân.”

Phân tích: Diễn tả việc tụ họp thành nhóm nhỏ để chơi đùa.

Ví dụ 5: “Chụm chân lại rồi nhảy qua vũng nước.”

Phân tích: Mô tả động tác thu hai chân lại gần nhau trước khi nhảy.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chụm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chụm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chúm Tách ra
Tụ lại Giãn ra
Họp lại Phân tán
Gom lại Toả ra
Thu lại Mở rộng
Khép lại Dang ra

Dịch “Chụm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chụm 聚拢 (Jùlǒng) To gather / To cluster 寄せる (Yoseru) 모으다 (Moeuda)

Kết luận

Chụm là gì? Tóm lại, chụm là động từ thuần Việt chỉ hành động đưa các vật lại gần nhau hoặc cho củi vào bếp đun. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.