Manh mối là gì? 🔍 Nghĩa, giải thích Manh mối

Manh mối là gì? Manh mối là dấu vết, chứng cứ ban đầu giúp tìm ra sự thật hoặc giải quyết một vấn đề nào đó. Đây là từ quen thuộc trong điều tra, tìm kiếm và cả đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những ví dụ cụ thể về “manh mối” ngay bên dưới!

Manh mối là gì?

Manh mối là danh từ chỉ những dấu hiệu, chứng cứ hoặc thông tin ban đầu giúp con người lần theo để tìm ra sự thật, nguồn gốc của một sự việc. Đây là khái niệm thường xuất hiện trong lĩnh vực điều tra, phá án và nghiên cứu.

Trong tiếng Việt, từ “manh mối” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ đầu mối, dấu vết giúp truy tìm nguồn gốc sự việc. Ví dụ: “Cảnh sát đang tìm manh mối vụ án.”

Nghĩa mở rộng: Chỉ thông tin, gợi ý giúp giải quyết vấn đề trong cuộc sống. Ví dụ: “Tôi chưa có manh mối gì về công việc mới.”

Trong văn học, phim ảnh: Manh mối là yếu tố quan trọng trong các tác phẩm trinh thám, tạo sự hấp dẫn cho câu chuyện.

Manh mối có nguồn gốc từ đâu?

Từ “manh mối” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “manh” (mảnh nhỏ, phần nhỏ) và “mối” (đầu dây, nguồn gốc). Nghĩa đen là đầu sợi dây để lần theo, nghĩa bóng chỉ dấu vết giúp truy tìm sự thật.

Sử dụng “manh mối” khi nói về dấu hiệu, chứng cứ hoặc thông tin gợi ý trong quá trình tìm kiếm, điều tra.

Cách sử dụng “Manh mối”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “manh mối” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Manh mối” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ dấu vết, chứng cứ. Ví dụ: manh mối vụ án, manh mối quan trọng, tìm ra manh mối.

Cụm từ phổ biến: “Lần theo manh mối”, “phát hiện manh mối”, “không có manh mối”, “manh mối duy nhất”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Manh mối”

Từ “manh mối” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Cảnh sát phát hiện manh mối quan trọng tại hiện trường.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh điều tra, phá án.

Ví dụ 2: “Tôi đang tìm manh mối về người thân thất lạc.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm người mất tích.

Ví dụ 3: “Bức thư cũ là manh mối duy nhất dẫn đến kho báu.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh văn học, phiêu lưu.

Ví dụ 4: “Anh ấy biến mất không để lại manh mối gì.”

Phân tích: Dùng để diễn tả sự mất tích không dấu vết.

Ví dụ 5: “Nhờ manh mối từ nhân chứng, vụ án được phá thành công.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, tố tụng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Manh mối”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “manh mối” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “manh mối” với “đầu mối” (người/nơi cung cấp thông tin, hàng hóa).

Cách dùng đúng: “Tìm manh mối vụ án” (dấu vết) – “Liên hệ đầu mối cung cấp” (nguồn cung).

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “manh mói” hoặc “mạnh mối”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “manh mối” với dấu thanh ngang ở cả hai từ.

“Manh mối”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “manh mối”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dấu vết Bí ẩn
Chứng cứ Mù mờ
Đầu mối Bế tắc
Dấu hiệu Vô vọng
Gợi ý Mất dấu
Tín hiệu Tắc tị

Kết luận

Manh mối là gì? Tóm lại, manh mối là dấu vết, chứng cứ giúp lần theo để tìm ra sự thật. Hiểu đúng từ “manh mối” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và hiệu quả hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.