Cò quay là gì? 🔧 Nghĩa và giải thích Cò quay
Cò quay là gì? Cò quay là bộ phận cơ khí trong súng, có chức năng kích hoạt cơ chế bắn khi người dùng bóp cò. Ngoài ra, “cò quay” còn xuất hiện trong trò chơi may rủi nguy hiểm mang tên “Russian roulette”. Cùng khám phá chi tiết các nghĩa và cách sử dụng từ “cò quay” ngay bên dưới!
Cò quay nghĩa là gì?
Cò quay là bộ phận kim loại hình móc trên súng, khi bóp vào sẽ giải phóng kim hỏa để kích nổ đạn. Đây là danh từ chỉ một chi tiết cơ khí quan trọng trong cấu tạo vũ khí.
Trong tiếng Việt, từ “cò quay” còn mang các nghĩa khác:
Trong lĩnh vực vũ khí: “Cò quay” là bộ phận điều khiển việc bắn đạn, quyết định thời điểm súng nổ.
Trong trò chơi may rủi: “Cò quay Nga” (Russian roulette) là trò chơi cực kỳ nguy hiểm, người chơi quay ổ đạn rồi bóp cò vào đầu mình — đây là hành vi tự sát cần tránh xa.
Trong văn hóa đại chúng: “Cò quay” xuất hiện trong phim ảnh, tiểu thuyết như biểu tượng của sự liều lĩnh, căng thẳng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cò quay”
Từ “cò quay” có nguồn gốc từ thuật ngữ kỹ thuật súng ống, xuất hiện cùng với sự phát triển của vũ khí cơ khí. Trong tiếng Anh, bộ phận này gọi là “trigger”.
Sử dụng “cò quay” khi nói về cấu tạo súng, kỹ thuật quân sự hoặc trong ngữ cảnh văn học, điện ảnh liên quan đến vũ khí.
Cách sử dụng “Cò quay” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cò quay” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Cò quay” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Cò quay” thường dùng khi thảo luận về súng ống, an toàn vũ khí hoặc kể chuyện phim hành động.
Trong văn viết: “Cò quay” xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật quân sự, tiểu thuyết trinh thám, bài báo về an ninh quốc phòng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cò quay”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cò quay”:
Ví dụ 1: “Anh ta đặt ngón tay lên cò quay, sẵn sàng bắn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ bộ phận điều khiển súng.
Ví dụ 2: “Cò quay bị kẹt khiến súng không thể nổ.”
Phân tích: Chỉ sự cố kỹ thuật của vũ khí.
Ví dụ 3: “Trò cò quay Nga là hành vi cực kỳ nguy hiểm, tuyệt đối không nên thử.”
Phân tích: Chỉ trò chơi may rủi chết người, mang tính cảnh báo.
Ví dụ 4: “Trong phim, nhân vật chính bóp cò quay không chút do dự.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh điện ảnh, văn học.
Ví dụ 5: “Luật pháp quy định nghiêm ngặt về việc sở hữu súng có cò quay.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, an ninh.
“Cò quay”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cò quay”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cò súng | Khóa an toàn |
| Lẫy cò | Chốt bảo hiểm |
| Trigger | Nút khóa |
| Móc cò | Cơ chế ngắt |
| Bộ phận kích hoạt | Bộ phận chặn |
| Cần bóp | Thiết bị an toàn |
Kết luận
Cò quay là gì? Tóm lại, cò quay là bộ phận kích hoạt trên súng, đồng thời gắn liền với trò chơi may rủi nguy hiểm. Hiểu đúng từ “cò quay” giúp bạn nắm rõ kiến thức về vũ khí và tránh xa các hành vi liều lĩnh.
