Lừng lững là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lừng lững

Lừng lững là gì? Lừng lững là từ láy miêu tả dáng vẻ to lớn, đồ sộ, di chuyển chậm rãi nhưng uy nghi, gây ấn tượng mạnh về sự vững chãi. Đây là từ thường xuất hiện trong văn học để khắc họa hình ảnh hoành tráng, oai phong. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những ví dụ sinh động của “lừng lững” ngay bên dưới!

Lừng lững là gì?

Lừng lững là từ láy tượng hình, diễn tả dáng vẻ to lớn, cao đồ sộ, thường đi kèm sự di chuyển chậm rãi, đường bệ. Đây là tính từ được dùng để miêu tả người, vật hoặc sự vật có kích thước ấn tượng.

Trong tiếng Việt, từ “lừng lững” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ dáng vẻ to cao, đồ sộ, vững chãi. Ví dụ: “Tòa nhà lừng lững giữa phố.”

Nghĩa mở rộng: Diễn tả sự oai phong, uy nghi khi xuất hiện hoặc di chuyển. Ví dụ: “Ông ấy lừng lững bước vào phòng họp.”

Trong văn học: Thường dùng để tạo hình ảnh hoành tráng, gợi cảm giác kính nể hoặc choáng ngợp.

Lừng lững có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lừng lững” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy tượng hình được hình thành từ gốc “lững” với nghĩa cao lớn, vững vàng. Từ này xuất hiện phổ biến trong văn chương và đời sống để miêu tả những hình ảnh đồ sộ, uy nghi.

Sử dụng “lừng lững” khi muốn nhấn mạnh vẻ to lớn, oai vệ của người hoặc vật.

Cách sử dụng “Lừng lững”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lừng lững” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lừng lững” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ người, vật có kích thước lớn. Ví dụ: dáng người lừng lững, tòa tháp lừng lững.

Trạng từ: Bổ nghĩa cho động từ chỉ cách di chuyển. Ví dụ: lừng lững tiến vào, lừng lững đứng giữa.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lừng lững”

Từ “lừng lững” thường xuất hiện trong văn miêu tả, kể chuyện để tạo ấn tượng mạnh về hình ảnh:

Ví dụ 1: “Con voi lừng lững bước qua cánh rừng.”

Phân tích: Miêu tả dáng vẻ to lớn, chậm rãi của con voi khi di chuyển.

Ví dụ 2: “Tòa nhà chọc trời lừng lững giữa trung tâm thành phố.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự đồ sộ, vững chãi của công trình kiến trúc.

Ví dụ 3: “Ông lão lừng lững đứng dậy, ánh mắt đầy uy nghiêm.”

Phân tích: Diễn tả dáng vẻ cao lớn, oai phong của nhân vật.

Ví dụ 4: “Chiếc tàu lừng lững rẽ sóng ra khơi.”

Phân tích: Gợi hình ảnh con tàu lớn, hùng vĩ trên biển.

Ví dụ 5: “Núi Bà Đen lừng lững giữa đồng bằng.”

Phân tích: Miêu tả ngọn núi cao lớn, nổi bật trong không gian.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lừng lững”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lừng lững” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lừng lững” với “lững thững” (đi chậm rãi, thong thả).

Cách dùng đúng: “Lừng lững” nhấn mạnh sự to lớn, còn “lững thững” chỉ dáng đi chậm.

Trường hợp 2: Dùng “lừng lững” cho vật nhỏ bé.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “lừng lững” khi miêu tả đối tượng có kích thước lớn, đồ sộ.

“Lừng lững”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lừng lững”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đồ sộ Nhỏ bé
Vĩ đại Tí hon
Hoành tráng Mảnh mai
Hùng vĩ Gầy gò
Uy nghi Khiêm tốn
Đường bệ Nhỏ nhắn

Kết luận

Lừng lững là gì? Tóm lại, lừng lững là từ láy miêu tả dáng vẻ to lớn, đồ sộ, oai phong. Hiểu đúng từ “lừng lững” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ sinh động và chính xác hơn trong giao tiếp cũng như viết văn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.