Lỗ mỗ là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lỗ mỗ

Lỗ là gì? Lỗ là danh từ chỉ chỗ trống, hổng hoặc khoét sâu trên bề mặt một vật thể. Đây là từ cơ bản trong tiếng Việt, xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ đời sống đến kinh doanh. Cùng tìm hiểu các nghĩa của “lỗ” và cách sử dụng chính xác ngay bên dưới!

Lỗ nghĩa là gì?

Lỗ là danh từ chỉ phần rỗng, trống hoặc thủng trên bề mặt vật thể, có thể xuyên qua hoặc chỉ lõm sâu vào. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “lỗ” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỗ trống, hổng trên vật thể. Ví dụ: lỗ kim, lỗ khoan, lỗ thủng.

Nghĩa sinh học: Các bộ phận hình lỗ trên cơ thể. Ví dụ: lỗ mũi, lỗ tai, lỗ chân lông.

Nghĩa kinh doanh: Tình trạng thua thiệt, mất vốn. Ví dụ: “Buôn bán bị lỗ nặng.”

Nghĩa mở rộng: Thiệt thòi, mất mát. Ví dụ: “Mua đắt quá, lỗ rồi.”

Lỗ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “lỗ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa để chỉ những khoảng trống, chỗ hổng trên các vật dụng hoặc bề mặt tự nhiên. Đây là từ đơn âm tiết đặc trưng của tiếng Việt.

Sử dụng “lỗ” khi nói về chỗ trống, hổng trên vật thể hoặc tình trạng thua thiệt trong kinh doanh, giao dịch.

Cách sử dụng “Lỗ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lỗ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lỗ” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ chỗ trống, hổng. Ví dụ: lỗ đinh, lỗ khóa, lỗ thoát nước.

Động từ/Tính từ: Chỉ trạng thái thua thiệt. Ví dụ: bị lỗ, lỗ vốn, lỗ nặng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lỗ”

Từ “lỗ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiếc áo bị thủng một lỗ nhỏ ở tay.”

Phân tích: Danh từ chỉ chỗ rách, hổng trên vải.

Ví dụ 2: “Thợ khoan đang tạo lỗ trên tường để lắp điều hòa.”

Phân tích: Danh từ chỉ chỗ khoét sâu vào bề mặt.

Ví dụ 3: “Năm nay công ty bị lỗ hơn 2 tỷ đồng.”

Phân tích: Động từ chỉ tình trạng thua thiệt tài chính.

Ví dụ 4: “Lỗ chân lông to khiến da mặt kém mịn màng.”

Phân tích: Danh từ chỉ bộ phận nhỏ trên da.

Ví dụ 5: “Bán rẻ thế này thì lỗ vốn mất thôi.”

Phân tích: Tính từ miêu tả trạng thái mất tiền khi kinh doanh.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lỗ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lỗ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “lỗ” với “lổ” (không có nghĩa trong tiếng Việt).

Cách dùng đúng: Luôn viết là “lỗ” với dấu hỏi.

Trường hợp 2: Nhầm “lỗ” (thua thiệt) với “lỗi” (sai sót).

Cách dùng đúng: “Kinh doanh bị lỗ” (mất tiền), “Mắc lỗi” (làm sai).

Trường hợp 3: Dùng sai ngữ cảnh “lỗ” và “thủng”.

Cách dùng đúng: “Lỗ” là danh từ chỉ chỗ hổng, “thủng” là động từ/tính từ chỉ trạng thái bị rách.

“Lỗ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lỗ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hốc Lãi
Khe Lời
Hổng Có lời
Rỗng Sinh lợi
Thua lỗ Có lãi
Thiệt hại Thu lợi

Kết luận

Lỗ là gì? Tóm lại, lỗ là từ chỉ chỗ trống, hổng trên vật thể hoặc trạng thái thua thiệt trong kinh doanh. Hiểu đúng từ “lỗ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.