Lọt thỏm là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lọt thỏm
Lọt thỏm là gì? Lọt thỏm là trạng thái vật hoặc người rơi gọn, chìm sâu vào một không gian nhỏ hẹp hoặc bị bao bọc hoàn toàn. Từ này mang sắc thái gợi hình, thường dùng để miêu tả sự nhỏ bé, lẻ loi giữa không gian rộng lớn. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “lọt thỏm” trong tiếng Việt ngay bên dưới!
Lọt thỏm nghĩa là gì?
Lọt thỏm là từ láy tượng hình, chỉ trạng thái rơi gọn, nằm trọn vẹn trong một không gian hoặc bị bao quanh bởi vật thể lớn hơn. Đây là tính từ mang sắc thái biểu cảm cao trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, “lọt thỏm” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa đen: Chỉ vật hoặc người rơi gọn vào một khoảng trống, lỗ hổng. Ví dụ: “Viên bi lọt thỏm vào khe ghế.”
Nghĩa bóng: Diễn tả sự nhỏ bé, cô đơn, lẻ loi giữa không gian rộng lớn hoặc đám đông. Ví dụ: “Căn nhà nhỏ lọt thỏm giữa những tòa cao ốc.”
Trong giao tiếp đời thường: “Lọt thỏm” còn dùng để miêu tả cảm giác thoải mái khi ngồi gọn trong không gian ấm cúng. Ví dụ: “Em bé lọt thỏm trong vòng tay mẹ.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lọt thỏm”
Từ “lọt thỏm” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy tượng hình được hình thành từ động từ “lọt” kết hợp với âm tiết “thỏm” tạo sắc thái nhấn mạnh. Từ này xuất hiện phổ biến trong văn nói dân gian.
Sử dụng “lọt thỏm” khi muốn miêu tả trạng thái vật hoặc người nằm gọn, chìm sâu trong một không gian, hoặc diễn tả sự nhỏ bé, lẻ loi.
Cách sử dụng “Lọt thỏm” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lọt thỏm” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Lọt thỏm” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “lọt thỏm” thường dùng để miêu tả sinh động các tình huống đời thường như đồ vật rơi vào khe hẹp, người nhỏ bé giữa đám đông.
Trong văn viết: “Lọt thỏm” xuất hiện trong văn học, báo chí để tạo hình ảnh gợi cảm, nhấn mạnh sự tương phản về kích thước hoặc cảm giác cô đơn, lẻ loi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lọt thỏm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lọt thỏm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chiếc chìa khóa lọt thỏm xuống cống thoát nước.”
Phân tích: Nghĩa đen, chỉ vật rơi gọn vào khe hẹp, khó lấy lại.
Ví dụ 2: “Ngôi làng nhỏ lọt thỏm giữa bốn bề núi non.”
Phân tích: Nghĩa bóng, diễn tả sự nhỏ bé của ngôi làng so với cảnh quan xung quanh.
Ví dụ 3: “Cô bé lọt thỏm trong chiếc áo khoác rộng thùng thình của bố.”
Phân tích: Gợi hình ảnh đáng yêu, nhấn mạnh sự nhỏ nhắn của cô bé.
Ví dụ 4: “Anh ấy ngồi lọt thỏm trong chiếc ghế sofa êm ái.”
Phân tích: Diễn tả trạng thái thoải mái, được bao bọc hoàn toàn.
Ví dụ 5: “Giọng nói của cô lọt thỏm giữa tiếng ồn ào của đám đông.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ âm thanh nhỏ bé, khó nghe giữa không gian ồn ào.
“Lọt thỏm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lọt thỏm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chìm nghỉm | Nổi bật |
| Gọn lỏn | Lồ lộ |
| Khuất lấp | Đồ sộ |
| Bé nhỏ | To lớn |
| Lẻ loi | Vượt trội |
| Thu mình | Bành trướng |
Kết luận
Lọt thỏm là gì? Tóm lại, lọt thỏm là từ láy tượng hình chỉ trạng thái rơi gọn, nằm trọn trong không gian hoặc sự nhỏ bé, lẻ loi. Hiểu đúng từ “lọt thỏm” giúp bạn diễn đạt sinh động và giàu hình ảnh hơn trong giao tiếp.
