Lột trần là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lột trần

Lột trần là gì? Lột trần là hành động bóc bỏ hoàn toàn lớp che phủ bên ngoài, để lộ ra phần bên trong hoặc sự thật được giấu kín. Từ này mang nghĩa đen về việc cởi bỏ quần áo, nhưng phổ biến hơn là nghĩa bóng chỉ việc vạch trần, phơi bày bản chất thật. Cùng khám phá chi tiết cách sử dụng từ “lột trần” ngay bên dưới!

Lột trần nghĩa là gì?

Lột trần là động từ chỉ hành động bóc bỏ, cởi bỏ hoàn toàn lớp vỏ bọc bên ngoài, khiến phần bên trong lộ ra hoàn toàn. Đây là từ ghép gồm “lột” (bóc ra) và “trần” (trơ trụi, không che đậy).

Nghĩa đen: “Lột trần” chỉ việc cởi bỏ hết quần áo, để cơ thể không còn gì che phủ. Nghĩa này ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

Nghĩa bóng (phổ biến hơn): “Lột trần” mang ý nghĩa vạch trần, phơi bày sự thật, bản chất thật của ai đó hoặc điều gì đó đang bị che giấu. Ví dụ: “Lột trần âm mưu”, “Lột trần bộ mặt thật”.

Trong báo chí, văn học: Từ này thường xuất hiện khi nói về việc phanh phui, đưa ra ánh sáng những điều khuất tất, tiêu cực. Ví dụ: “Bài báo lột trần sự thật đằng sau vụ tham nhũng.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lột trần”

Từ “lột trần” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ đơn “lột” và “trần” để tạo nghĩa nhấn mạnh sự phơi bày hoàn toàn.

Sử dụng “lột trần” khi muốn diễn tả việc vạch trần sự thật, phơi bày bản chất hoặc bóc bỏ hoàn toàn lớp che đậy bên ngoài.

Cách sử dụng “Lột trần” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lột trần” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lột trần” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Lột trần” thường dùng theo nghĩa bóng như “Anh ta bị lột trần bộ mặt giả tạo”, “Sự việc đã lột trần tất cả”.

Trong văn viết: Từ này xuất hiện nhiều trong báo chí, văn học khi phê phán, phanh phui tiêu cực. Ví dụ: “Cuốn sách lột trần góc khuất của ngành công nghiệp giải trí.”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lột trần”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lột trần” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Phóng sự đã lột trần thủ đoạn lừa đảo của nhóm tội phạm.”

Phân tích: Nghĩa bóng – phơi bày, vạch trần hành vi xấu.

Ví dụ 2: “Cuộc điều tra lột trần sự thật đằng sau vụ bê bối tài chính.”

Phân tích: Đưa ra ánh sáng những điều bị che giấu.

Ví dụ 3: “Anh ta bị lột trần bộ mặt đạo đức giả trước mọi người.”

Phân tích: Bản chất thật bị phơi bày, không còn che đậy được.

Ví dụ 4: “Tác phẩm văn học lột trần hiện thực xã hội đương thời.”

Phân tích: Phản ánh chân thực, không tô vẽ thực trạng xã hội.

Ví dụ 5: “Scandal đã lột trần mặt tối của ngành giải trí.”

Phân tích: Vạch trần những góc khuất, tiêu cực bị giấu kín.

“Lột trần”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lột trần”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vạch trần Che đậy
Phơi bày Giấu giếm
Phanh phui Bưng bít
Bóc mẽ Che giấu
Phô bày Ẩn giấu
Bóc trần Bao che

Kết luận

Lột trần là gì? Tóm lại, lột trần là hành động phơi bày, vạch trần sự thật hoặc bản chất thật đang bị che giấu. Hiểu đúng từ “lột trần” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và mạnh mẽ hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.