Lối thoát là gì? 🚪 Nghĩa, giải thích Lối thoát

Lối thoát là gì? Lối thoát là con đường, cách thức hoặc phương án giúp con người thoát khỏi tình huống khó khăn, bế tắc. Từ này được dùng cả theo nghĩa đen (lối đi thoát hiểm) lẫn nghĩa bóng (giải pháp cho vấn đề). Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “lối thoát” đúng chuẩn ngay bên dưới!

Lối thoát nghĩa là gì?

Lối thoát là danh từ chỉ con đường, hướng đi hoặc cách thức giúp thoát ra khỏi một không gian, hoàn cảnh khó khăn hay tình trạng bế tắc. Đây là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “lối” (đường đi) và “thoát” (ra khỏi).

Trong tiếng Việt, “lối thoát” được sử dụng với hai nghĩa chính:

Nghĩa đen: Chỉ đường đi vật lý để thoát ra ngoài, thường gặp trong các tòa nhà, công trình với biển báo “lối thoát hiểm” – nơi dùng khi có hỏa hoạn hoặc sự cố khẩn cấp.

Nghĩa bóng: Chỉ giải pháp, phương án hoặc cơ hội giúp con người vượt qua khó khăn trong cuộc sống, công việc, tình cảm. Ví dụ: “Tìm lối thoát cho cuộc hôn nhân”, “Lối thoát tài chính”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lối thoát”

Từ “lối thoát” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ việc ghép hai từ đơn “lối” và “thoát”. Cả hai đều là từ cổ, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian.

Sử dụng “lối thoát” khi muốn diễn đạt về đường đi thoát hiểm hoặc giải pháp cho vấn đề nan giải trong cuộc sống.

Cách sử dụng “Lối thoát” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lối thoát” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lối thoát” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “lối thoát” thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi bàn về giải pháp, ví dụ: “Phải tìm lối thoát thôi”, “Không còn lối thoát nào khác”.

Trong văn viết: “Lối thoát” được dùng trong văn bản hành chính (lối thoát hiểm), báo chí (lối thoát kinh tế), văn học (tìm lối thoát cho số phận).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lối thoát”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lối thoát” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tòa nhà phải có ít nhất hai lối thoát hiểm theo quy định phòng cháy.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ đường đi vật lý để thoát ra khi có sự cố.

Ví dụ 2: “Anh ấy đang cố tìm lối thoát cho món nợ ngân hàng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ giải pháp tài chính để thoát khỏi khó khăn.

Ví dụ 3: “Ly hôn là lối thoát duy nhất cho cuộc hôn nhân không hạnh phúc.”

Phân tích: Chỉ phương án giải quyết vấn đề trong mối quan hệ.

Ví dụ 4: “Giáo dục là lối thoát khỏi nghèo đói cho nhiều gia đình.”

Phân tích: Nhấn mạnh con đường, cơ hội thay đổi cuộc sống.

Ví dụ 5: “Đừng bao giờ nghĩ rằng không còn lối thoát.”

Phân tích: Dùng trong lời động viên, khuyến khích tìm giải pháp.

“Lối thoát”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lối thoát”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giải pháp Bế tắc
Cách thoát Ngõ cụt
Đường thoát Túng quẫn
Lối ra Mắc kẹt
Hướng giải quyết Cùng đường
Cơ hội Tuyệt vọng

Kết luận

Lối thoát là gì? Tóm lại, lối thoát là con đường hoặc giải pháp giúp thoát khỏi khó khăn, được dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Hiểu đúng từ “lối thoát” giúp bạn diễn đạt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.