Loe là gì? ✨ Ý nghĩa, cách dùng từ Loe
Loe là gì? Loe là từ chỉ trạng thái tỏa sáng yếu ớt hoặc mô tả vật có hình dáng rộng dần ra về phía miệng như kèn loe, quần ống loe. Đây là từ thuần Việt quen thuộc, xuất hiện trong cả văn học lẫn đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa và cách sử dụng từ “loe” trong tiếng Việt nhé!
Loe nghĩa là gì?
Loe là động từ chỉ ánh sáng tỏa ra một cách yếu ớt, hoặc tính từ mô tả vật hình ống có hình dáng rộng dần ra về phía miệng. Từ này mang nhiều sắc thái nghĩa tùy ngữ cảnh sử dụng.
Trong cuộc sống, từ “loe” được dùng với hai nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Động từ: Chỉ ánh sáng phát ra yếu ớt, tỏa sáng nhẹ rồi tắt dần. Ví dụ: “Nắng chiều loe lên rồi tắt hẳn.” Trong Truyện Kiều, Nguyễn Du viết: “Buồn trông gương sớm đèn khuya, Gương mờ nước thủy, đèn loe lửa phiền.”
Nghĩa 2 – Tính từ: Mô tả vật hình ống có phần miệng mở rộng dần. Ví dụ: chiếc kèn loe miệng, quần ống loe, váy xòe loe. Từ đồng nghĩa trong trường hợp này là “loa”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Loe”
“Loe” là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Từ này có liên quan đến các từ cùng gốc như “lóe”, “lòe”, “loe loét” — đều gợi tả ánh sáng hoặc hình dáng mở rộng.
Sử dụng “loe” khi miêu tả ánh sáng yếu ớt, hoặc khi nói về vật có hình dáng phình rộng ở phần miệng.
Loe sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “loe” thường dùng khi miêu tả ánh sáng mờ nhạt trong văn học, hoặc mô tả kiểu dáng quần áo, nhạc cụ có phần miệng mở rộng như quần ống loe, kèn loe.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Loe”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “loe” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nắng chiều loe lên rồi tắt hẳn sau rặng núi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ ánh nắng tỏa ra yếu ớt trước khi tắt hẳn.
Ví dụ 2: “Cô ấy mặc chiếc quần ống loe rất hợp thời trang.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, mô tả kiểu quần có ống rộng dần về phía gấu.
Ví dụ 3: “Chiếc kèn đồng loe miệng vang lên trong buổi hòa nhạc.”
Phân tích: Mô tả hình dáng nhạc cụ có phần miệng mở rộng để khuếch đại âm thanh.
Ví dụ 4: “Đèn loe lửa phiền trong đêm khuya tĩnh mịch.”
Phân tích: Cách dùng trong văn học, gợi tả ánh đèn yếu ớt, mang sắc thái u buồn.
Ví dụ 5: “Váy xòe loe giúp tôn dáng người mặc thêm thanh thoát.”
Phân tích: Mô tả kiểu váy có phần chân váy mở rộng dần, tạo dáng xòe đẹp mắt.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Loe”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “loe”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Loa | Thon |
| Xòe | Ôm |
| Bung | Bó |
| Mở rộng | Thu hẹp |
| Phình | Suôn |
| Lóe (ánh sáng) | Tắt |
Dịch “Loe” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Loe | 喇叭形 (Lǎba xíng) | Flared | フレア (Furea) | 플레어 (Peulleeo) |
Kết luận
Loe là gì? Tóm lại, loe là từ thuần Việt chỉ ánh sáng yếu ớt hoặc mô tả vật có hình dáng mở rộng dần. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
