Lờ tịt là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lờ tịt
Lờ tịt là gì? Lờ tịt là cách nói dân gian chỉ hành động phớt lờ hoàn toàn, không phản hồi, không quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó. Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt phổ biến trên mạng xã hội khi nói về việc bị “bơ” tin nhắn. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “lờ tịt” đúng chuẩn ngay bên dưới!
Lờ tịt nghĩa là gì?
Lờ tịt là cụm từ lóng chỉ hành động cố tình không phản hồi, im lặng tuyệt đối, phớt lờ hoàn toàn một người hoặc một vấn đề nào đó. Đây là cách nói nhấn mạnh mức độ cao nhất của việc “lờ đi”, mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật.
Trong tiếng Việt, từ “lờ tịt” được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:
Trên mạng xã hội: “Lờ tịt” rất phổ biến khi nói về việc nhắn tin mà không được trả lời. Ví dụ: “Nhắn 10 tin mà bị lờ tịt.”
Trong giao tiếp đời thường: Dùng để diễn tả sự thờ ơ, không quan tâm đến lời nói hoặc yêu cầu của người khác.
Trong tình yêu: Thường dùng khi một bên cố tình không liên lạc, “bơ” đối phương hoàn toàn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lờ tịt”
Từ “lờ tịt” có nguồn gốc từ khẩu ngữ Việt Nam, là sự kết hợp giữa “lờ” (phớt lờ, không để ý) và “tịt” (im bặt, không có phản hồi). Cụm từ này nhấn mạnh mức độ tuyệt đối của việc không phản ứng.
Sử dụng “lờ tịt” khi muốn diễn tả việc ai đó hoàn toàn không trả lời, không phản hồi dù biết rõ thông tin hoặc yêu cầu.
Cách sử dụng “Lờ tịt” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lờ tịt” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Lờ tịt” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Lờ tịt” thường dùng trong giao tiếp thân mật, mang tính hài hước hoặc than phiền nhẹ nhàng. Ví dụ: “Gọi điện mà nó lờ tịt luôn.”
Trong văn viết: Từ này chủ yếu xuất hiện trên mạng xã hội, tin nhắn, bình luận. Không phù hợp với văn bản trang trọng hoặc học thuật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lờ tịt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lờ tịt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tôi nhắn tin hỏi thăm mà cô ấy lờ tịt không trả lời.”
Phân tích: Diễn tả việc tin nhắn bị phớt lờ hoàn toàn, không có phản hồi.
Ví dụ 2: “Sếp hỏi ý kiến mà cả phòng lờ tịt.”
Phân tích: Chỉ tình huống không ai lên tiếng, im lặng tuyệt đối.
Ví dụ 3: “Đăng bài mà bạn bè lờ tịt, buồn ghê!”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh mạng xã hội, không ai tương tác bài viết.
Ví dụ 4: “Nói mãi mà con lờ tịt, chẳng chịu nghe lời.”
Phân tích: Diễn tả sự phớt lờ lời nhắc nhở, không quan tâm.
Ví dụ 5: “Crush lờ tịt tin nhắn, chắc không có cửa rồi.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tình cảm, bị đối phương “bơ” hoàn toàn.
“Lờ tịt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lờ tịt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phớt lờ | Phản hồi |
| Bơ | Trả lời |
| Ngó lơ | Quan tâm |
| Làm ngơ | Chú ý |
| Im thin thít | Đáp lại |
| Không thèm để ý | Lắng nghe |
Kết luận
Lờ tịt là gì? Tóm lại, lờ tịt là cụm từ lóng phổ biến chỉ hành động phớt lờ hoàn toàn, không phản hồi. Hiểu đúng từ “lờ tịt” giúp bạn nắm bắt ngôn ngữ giao tiếp đời thường và mạng xã hội hiện đại.
