Lỡ thời là gì? ⏰ Nghĩa, giải thích Lỡ thời
Lỡ thời là gì? Lỡ thời là trạng thái bỏ lỡ cơ hội, không kịp thời điểm thích hợp hoặc đã qua giai đoạn thuận lợi nhất. Từ này thường dùng để chỉ người hoặc sự việc không còn phù hợp với hoàn cảnh hiện tại. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của “lỡ thời” ngay bên dưới!
Lỡ thời nghĩa là gì?
Lỡ thời là cụm từ chỉ việc bỏ lỡ thời cơ, không nắm bắt được thời điểm thuận lợi hoặc đã qua giai đoạn phù hợp nhất. Đây là tính từ mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự nuối tiếc về cơ hội đã mất.
Trong tiếng Việt, “lỡ thời” được sử dụng với nhiều nghĩa:
Trong cuộc sống: Chỉ người đã qua tuổi thanh xuân, bỏ lỡ cơ hội lập gia đình, sự nghiệp hoặc các mốc quan trọng trong đời. Ví dụ: “Anh ấy mải mê công việc nên lỡ thời lấy vợ.”
Trong công việc: Ám chỉ việc không nắm bắt được cơ hội kinh doanh, thăng tiến khi điều kiện còn thuận lợi.
Trong văn học: “Lỡ thời” thường xuất hiện trong thơ ca để diễn tả nỗi buồn, sự tiếc nuối về thời gian đã qua.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lỡ thời”
Từ “lỡ thời” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “lỡ” (bỏ qua, không kịp) và “thời” (thời gian, thời cơ). Cụm từ này đã tồn tại lâu đời trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.
Sử dụng “lỡ thời” khi nói về việc bỏ lỡ cơ hội, qua mất thời điểm vàng hoặc không còn phù hợp với hoàn cảnh.
Cách sử dụng “Lỡ thời” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lỡ thời” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Lỡ thời” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “lỡ thời” thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhắc nhở ai đó nắm bắt cơ hội, hoặc bày tỏ sự tiếc nuối. Ví dụ: “Đừng để lỡ thời rồi hối hận.”
Trong văn viết: “Lỡ thời” xuất hiện trong văn học, báo chí khi nói về những người tài năng không gặp thời, hoặc các cơ hội đã qua.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lỡ thời”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lỡ thời” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ấy mải lo sự nghiệp nên lỡ thời lập gia đình.”
Phân tích: Chỉ việc bỏ lỡ giai đoạn thích hợp để kết hôn do tập trung vào công việc.
Ví dụ 2: “Anh ta là người tài giỏi nhưng sinh lỡ thời, không được trọng dụng.”
Phân tích: Ám chỉ người có năng lực nhưng không gặp thời cơ thuận lợi để phát triển.
Ví dụ 3: “Đừng chần chừ mà lỡ thời cơ vàng.”
Phân tích: Lời khuyên nhắc nhở nắm bắt cơ hội kịp thời, tránh hối tiếc.
Ví dụ 4: “Món hàng này đã lỡ thời, không còn hợp xu hướng.”
Phân tích: Chỉ sản phẩm đã lỗi mốt, không còn phù hợp với thị trường hiện tại.
Ví dụ 5: “Ông ấy là anh hùng lỡ thời, sinh ra không gặp thời loạn lạc.”
Phân tích: Diễn tả người có tài năng nhưng không có cơ hội thể hiện do hoàn cảnh.
“Lỡ thời”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lỡ thời”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lỡ dở | Đúng thời |
| Muộn màng | Kịp thời |
| Trễ nải | Hợp thời |
| Bỏ lỡ | Gặp thời |
| Quá thì | Đắc thời |
| Lỗi thời | Thuận thời |
Kết luận
Lỡ thời là gì? Tóm lại, lỡ thời là trạng thái bỏ lỡ cơ hội, qua mất thời điểm thuận lợi. Hiểu đúng từ “lỡ thời” giúp bạn biết trân trọng thời gian và nắm bắt cơ hội đúng lúc.
