Lộ thiên là gì? 🌤️ Nghĩa, giải thích Lộ thiên
Lộ thiên là gì? Lộ thiên là tính từ chỉ trạng thái ở ngoài trời, không nằm ngầm trong lòng đất hoặc không có gì che đậy. Từ này thường dùng trong các lĩnh vực khai thác khoáng sản, kiến trúc và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa của từ “lộ thiên” trong tiếng Việt nhé!
Lộ thiên nghĩa là gì?
Lộ thiên là tính từ dùng để mô tả sự vật, công trình hoặc hoạt động diễn ra ở ngoài trời, không có mái che hoặc không nằm sâu trong lòng đất. Đây là khái niệm phổ biến trong nhiều lĩnh vực.
Trong tiếng Việt, “lộ thiên” mang các sắc thái nghĩa sau:
Trong ngành khai thác: “Mỏ lộ thiên” là hình thức khai thác khoáng sản trên bề mặt đất, không cần đào hầm sâu. Ví dụ: mỏ than lộ thiên, mỏ đá lộ thiên.
Trong kiến trúc và đời sống: Chỉ các công trình không có mái che như bể bơi lộ thiên, sân khấu lộ thiên, quán cà phê lộ thiên.
Trong giao tiếp: Dùng để mô tả không gian mở, thoáng đãng, tiếp xúc trực tiếp với bầu trời.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lộ thiên”
“Lộ thiên” là từ Hán Việt, trong đó “lộ” (露) nghĩa là lộ ra, phơi bày; “thiên” (天) nghĩa là trời. Ghép lại, từ này mang nghĩa “phơi ra ngoài trời”, không được che chắn.
Sử dụng “lộ thiên” khi muốn mô tả công trình, hoạt động hoặc không gian ở ngoài trời, không có mái che hoặc không nằm trong lòng đất.
Lộ thiên sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lộ thiên” được dùng khi nói về khai thác khoáng sản trên mặt đất, các công trình kiến trúc ngoài trời, hoặc mô tả không gian mở không có mái che.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lộ thiên”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lộ thiên” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mỏ than lộ thiên Cọc Sáu là một trong những mỏ lớn nhất Quảng Ninh.”
Phân tích: Chỉ hình thức khai thác than trên bề mặt đất, không đào hầm ngầm.
Ví dụ 2: “Khách sạn có bể bơi lộ thiên trên tầng thượng với view thành phố tuyệt đẹp.”
Phân tích: Mô tả bể bơi không có mái che, nằm ngoài trời.
Ví dụ 3: “Buổi hòa nhạc lộ thiên thu hút hàng nghìn khán giả.”
Phân tích: Chỉ sự kiện âm nhạc tổ chức ở không gian mở, ngoài trời.
Ví dụ 4: “Quán cà phê lộ thiên này rất thích hợp để ngắm hoàng hôn.”
Phân tích: Mô tả quán cà phê có không gian mở, không có mái che.
Ví dụ 5: “Cống lộ thiên cần được nạo vét thường xuyên để tránh tắc nghẽn.”
Phân tích: Chỉ hệ thống cống thoát nước không có nắp đậy, lộ ra bên ngoài.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lộ thiên”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lộ thiên”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngoài trời | Trong nhà |
| Không mái che | Có mái che |
| Phơi trời | Ngầm |
| Giữa trời | Hầm ngầm |
| Trần trụi | Kín đáo |
| Mở | Đóng kín |
Dịch “Lộ thiên” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lộ thiên | 露天 (Lùtiān) | Open-air / Outdoor | 露天 (Roten) | 노천 (Nocheon) |
Kết luận
Lộ thiên là gì? Tóm lại, lộ thiên là từ Hán Việt chỉ trạng thái ở ngoài trời, không có mái che hoặc không nằm trong lòng đất. Từ này phổ biến trong khai thác khoáng sản và kiến trúc.
