Lơ thơ là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lơ thơ

Lơ thơ là gì? Lơ thơ là tính từ trong tiếng Việt, chỉ trạng thái thưa thớt, loáng thoáng, gồm những vật cùng loại nhưng ít ỏi và cách xa nhau. Từ này thường xuất hiện trong văn học để miêu tả cảnh vật mang vẻ đẹp nhẹ nhàng, man mác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “lơ thơ” nhé!

Lơ thơ nghĩa là gì?

Lơ thơ là tính từ diễn tả sự thưa thớt, loáng thoáng của những sự vật cùng loại nhưng số lượng ít và phân bố cách xa nhau.

Trong tiếng Việt, “lơ thơ” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Miêu tả cảnh vật tự nhiên: Cỏ mọc lơ thơ, tóc lơ thơ trên đỉnh đầu, râu mọc lơ thơ. Từ này gợi lên hình ảnh những sự vật không dày đặc, rải rác từng chút một.

Trong văn học: “Lơ thơ” mang vẻ đẹp thơ mộng, thường được dùng để tạo không gian thoáng đãng, nhẹ nhàng nhưng cũng phảng phất nỗi buồn. Câu thơ nổi tiếng trong Truyện Kiều: “Lơ thơ tơ liễu buông mành, Con oanh học nói trên cành mỉa mai” là ví dụ điển hình.

Trong đời thường: Từ này còn dùng để chỉ sự thiếu hụt, không đầy đặn như: xóm vắng lơ thơ mấy nóc nhà, luống rau lơ thơ vài cây.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lơ thơ”

“Lơ thơ” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Cấu trúc láy âm “lơ – thơ” tạo nên âm hưởng nhẹ nhàng, gợi cảm giác mỏng manh, thưa vắng.

Sử dụng “lơ thơ” khi muốn miêu tả sự vật có số lượng ít, phân bố không đều, hoặc tạo hình ảnh thơ mộng trong văn chương.

Lơ thơ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lơ thơ” được dùng khi miêu tả cảnh vật thưa thớt, trong văn học để tạo không gian nhẹ nhàng, hoặc trong đời thường khi nói về sự thiếu hụt, không dày đặn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lơ thơ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lơ thơ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lơ thơ tơ liễu buông mành, Con oanh học nói trên cành mỉa mai.” (Truyện Kiều)

Phân tích: Nguyễn Du dùng “lơ thơ” để miêu tả những sợi tơ liễu mỏng manh, thưa thớt buông xuống như tấm rèm, tạo khung cảnh thơ mộng.

Ví dụ 2: “Râu ông ấy mọc lơ thơ vài sợi bạc.”

Phân tích: Diễn tả bộ râu thưa thớt, không rậm rạp, chỉ có vài sợi rải rác.

Ví dụ 3: “Xóm vắng lơ thơ mấy nóc nhà tranh.”

Phân tích: Miêu tả vùng quê hẻo lánh với vài căn nhà nằm rải rác, cách xa nhau.

Ví dụ 4: “Tóc anh ấy còn lơ thơ trên đỉnh đầu.”

Phân tích: Chỉ tình trạng tóc thưa dần, còn lại ít ỏi trên đầu.

Ví dụ 5: “Cả luống lơ thơ mấy cây hành.”

Phân tích: Miêu tả luống rau với vài cây hành mọc thưa thớt, không dày đặn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lơ thơ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lơ thơ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lưa thưa Dày đặc
Lơ phơ Rậm rạp
Thưa thớt Um tùm
Loáng thoáng Chen chúc
Rải rác San sát
Thưa vắng Đông đúc

Dịch “Lơ thơ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lơ thơ 稀疏 (Xīshū) Sparse, thin まばら (Mabara) 드문드문 (Deumundeumun)

Kết luận

Lơ thơ là gì? Tóm lại, đây là tính từ thuần Việt diễn tả sự thưa thớt, loáng thoáng của sự vật, thường mang vẻ đẹp nhẹ nhàng, thơ mộng trong văn học và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.