Lộ hầu là gì? 🫀 Nghĩa, giải thích Lộ hầu
Lộ hầu là gì? Lộ hầu là tính từ chỉ người có cuống họng (yết hầu) lồi ra, nhô ra quá mức bình thường so với người khác. Đây là đặc điểm sinh lý thường gặp ở nam giới do sụn giáp phát triển trong giai đoạn dậy thì. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa của từ “lộ hầu” trong tiếng Việt nhé!
Lộ hầu nghĩa là gì?
Lộ hầu là tính từ dùng để mô tả người có phần yết hầu (cuống họng) nhô ra rõ rệt, dễ nhận thấy ở vùng cổ. Từ này thường dùng để miêu tả đặc điểm ngoại hình.
Trong tiếng Việt, “lộ hầu” mang các sắc thái nghĩa sau:
Về mặt sinh lý: Yết hầu lồi ra là hiện tượng tự nhiên, đặc biệt ở nam giới khi trưởng thành. Sụn giáp phát triển khiến cuống họng nhô ra rõ hơn.
Trong giao tiếp: Người ta hay dùng cụm “cổ lộ hầu” để nhận xét ngoại hình ai đó có yết hầu nổi bật.
Trong nhân tướng học: Một số quan niệm dân gian cho rằng người lộ hầu thường có tính cách thẳng thắn, bộc trực.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lộ hầu”
“Lộ hầu” là từ Hán Việt, trong đó “lộ” (露) nghĩa là lộ ra, phô bày; “hầu” (喉) nghĩa là cuống họng, yết hầu. Ghép lại, từ này mô tả trạng thái cuống họng lồi ra bên ngoài.
Sử dụng “lộ hầu” khi muốn miêu tả đặc điểm vùng cổ có yết hầu nhô ra rõ ràng, thường trong ngữ cảnh nhận xét ngoại hình.
Lộ hầu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lộ hầu” được dùng khi mô tả ngoại hình người có cuống họng nổi bật, trong y học khi nói về cấu trúc sụn giáp, hoặc trong nhân tướng học để phân tích tính cách.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lộ hầu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lộ hầu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy cao gầy, cổ lộ hầu trông rất nam tính.”
Phân tích: Dùng để miêu tả đặc điểm ngoại hình, nhấn mạnh phần yết hầu nhô ra ở nam giới.
Ví dụ 2: “Khi nuốt nước bọt, yết hầu lộ hầu của anh di chuyển lên xuống rõ rệt.”
Phân tích: Mô tả hoạt động sinh lý của cuống họng khi nuốt.
Ví dụ 3: “Theo tướng số, người lộ hầu thường nóng tính nhưng thẳng thắn.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh nhân tướng học dân gian.
Ví dụ 4: “Cậu bé bắt đầu lộ hầu khi bước vào tuổi dậy thì.”
Phân tích: Chỉ sự thay đổi sinh lý tự nhiên ở nam giới trưởng thành.
Ví dụ 5: “Người gầy thường dễ lộ hầu hơn người có cổ đầy đặn.”
Phân tích: So sánh đặc điểm ngoại hình giữa các dáng người khác nhau.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lộ hầu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lộ hầu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Yết hầu nổi | Cổ tròn |
| Cuống họng lồi | Cổ đầy đặn |
| Trái khế (cách gọi dân gian) | Cổ mịn |
| Hầu nhô | Cổ thon |
| Cổ gân | Cổ ngắn |
Dịch “Lộ hầu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lộ hầu | 露喉 (Lù hóu) | Prominent Adam’s apple | 喉仏が目立つ (Nodobotoke ga medatsu) | 목젖이 튀어나온 (Mokjeosi twieona-on) |
Kết luận
Lộ hầu là gì? Tóm lại, lộ hầu là từ Hán Việt chỉ người có cuống họng lồi ra rõ rệt. Đây là đặc điểm sinh lý tự nhiên, thường gặp ở nam giới trưởng thành.
