Lộ giới là gì? 🌍 Nghĩa, giải thích Lộ giới
Lộ giới là gì? Lộ giới là khoảng cách giới hạn từ tim đường đến ranh giới xây dựng công trình, được quy định bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực xây dựng, quy hoạch đô thị mà bất kỳ ai sở hữu đất đai đều cần nắm rõ. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa và cách áp dụng lộ giới ngay bên dưới!
Lộ giới nghĩa là gì?
Lộ giới là ranh giới phân định giữa phần đất dành cho đường giao thông công cộng và phần đất được phép xây dựng công trình. Đây là danh từ chuyên ngành trong lĩnh vực xây dựng và quy hoạch đô thị.
Từ “lộ giới” được ghép từ: “lộ” (đường) và “giới” (ranh giới, giới hạn).
Trong thực tế, “lộ giới” được hiểu theo các khía cạnh:
Trong quy hoạch đô thị: Lộ giới xác định chiều rộng tối đa của đường giao thông trong tương lai, bao gồm cả phần mở rộng dự kiến.
Trong xây dựng nhà ở: Lộ giới quy định khoảng lùi bắt buộc mà công trình phải tuân thủ, không được xây dựng vượt quá ranh giới này.
Trong pháp luật đất đai: Phần đất nằm trong lộ giới có thể bị thu hồi khi nhà nước mở rộng đường mà không được bồi thường phần công trình vi phạm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lộ giới”
Từ “lộ giới” có nguồn gốc Hán-Việt, được sử dụng phổ biến trong văn bản hành chính và quy hoạch xây dựng tại Việt Nam. Thuật ngữ này xuất hiện trong các quyết định quy hoạch, giấy phép xây dựng và bản đồ địa chính.
Sử dụng “lộ giới” khi nói về ranh giới xây dựng công trình so với đường giao thông, hoặc khi xin giấy phép xây dựng, mua bán nhà đất.
Cách sử dụng “Lộ giới” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lộ giới” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Lộ giới” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “lộ giới” thường xuất hiện khi trao đổi về xây dựng nhà, mua bán bất động sản. Ví dụ: “Nhà này nằm trong lộ giới nên sau này có thể bị giải tỏa.”
Trong văn viết: “Lộ giới” được dùng trong văn bản pháp luật, quyết định quy hoạch, hợp đồng mua bán nhà đất và giấy phép xây dựng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lộ giới”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lộ giới” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Theo quy hoạch, lộ giới đường Nguyễn Văn Linh là 60 mét.”
Phân tích: Chỉ chiều rộng tối đa của tuyến đường theo quy hoạch được duyệt.
Ví dụ 2: “Phần nhà phía trước nằm trong lộ giới nên không được cấp sổ đỏ.”
Phân tích: Diễn tả tình trạng công trình vi phạm ranh giới xây dựng.
Ví dụ 3: “Trước khi xây nhà, bạn cần kiểm tra lộ giới tại phòng Quản lý đô thị.”
Phân tích: Lời khuyên về thủ tục cần thiết trước khi xây dựng.
Ví dụ 4: “Nhà nước thu hồi đất trong phạm vi lộ giới để mở rộng đường.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giải phóng mặt bằng, quy hoạch giao thông.
Ví dụ 5: “Công trình xây dựng phải lùi vào 3 mét so với lộ giới.”
Phân tích: Quy định về khoảng lùi bắt buộc trong giấy phép xây dựng.
“Lộ giới”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lộ giới”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chỉ giới đường đỏ | Nội thửa |
| Ranh giới đường | Đất thổ cư |
| Hành lang giao thông | Đất ở ổn định |
| Phạm vi quy hoạch đường | Đất hợp pháp |
| Giới hạn xây dựng | Đất sạch |
| Ranh lộ | Đất ngoài quy hoạch |
Kết luận
Lộ giới là gì? Tóm lại, lộ giới là ranh giới xác định phạm vi đường giao thông theo quy hoạch. Hiểu rõ “lộ giới” giúp bạn tránh rủi ro pháp lý khi xây dựng và giao dịch bất động sản.
