Lịch là gì? 📅 Nghĩa, giải thích Lịch
Lịch là gì? Lịch là hệ thống dùng để phân chia và đo lường thời gian theo ngày, tháng, năm; đồng thời cũng là vật phẩm (giấy, sách) ghi chép các mốc thời gian đó. Lịch giúp con người sắp xếp công việc, ghi nhớ sự kiện và theo dõi các ngày lễ quan trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng từ “lịch” trong tiếng Việt nhé!
Lịch nghĩa là gì?
Lịch là cách chia thời gian thành năm, tháng, ngày; hoặc là bản, cuốn sách ghi ngày tháng trong một hoặc nhiều năm. Ngoài ra, lịch còn có nghĩa là bản ghi ngày giờ dự kiến thực hiện công việc theo kế hoạch.
Trong cuộc sống, từ “lịch” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Trong đời sống hàng ngày: Lịch là vật dụng quen thuộc trong mỗi gia đình, cơ quan để tra cứu ngày tháng. Người Việt thường sử dụng cả dương lịch lẫn âm lịch để xem ngày tốt xấu, lễ tết.
Trong công việc: “Lịch” mang nghĩa là kế hoạch, sắp xếp thời gian. Ví dụ: lịch họp, lịch làm việc, lịch trình, lịch thi đấu.
Trong từ Hán-Việt: “Lịch” (歷/曆) còn mang nghĩa “trải qua”, như trong các từ: lịch sử, kinh lịch, lý lịch, duyệt lịch.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lịch”
Từ “lịch” trong tiếng Việt có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ 曆 (lịch) nghĩa là phương pháp tính thời gian. Trong tiếng Anh, “Calendar” xuất phát từ tiếng La-tinh “calendarium” nghĩa là “sổ nợ” — vì ngày xưa con nợ trả lãi vào đầu tháng.
Sử dụng từ “lịch” khi nói về hệ thống đo thời gian, vật phẩm ghi ngày tháng hoặc kế hoạch công việc theo thời gian.
Lịch sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lịch” được dùng khi tra cứu ngày tháng, lập kế hoạch công việc, xem ngày tốt xấu, hoặc khi nói về các loại hệ thống tính thời gian như âm lịch, dương lịch.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lịch”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lịch” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mẹ xem lịch để chọn ngày tốt dọn về nhà mới.”
Phân tích: “Lịch” ở đây chỉ cuốn lịch vạn niên dùng để tra cứu ngày giờ tốt xấu theo phong tục Việt Nam.
Ví dụ 2: “Tuần này lịch làm việc của tôi rất kín.”
Phân tích: “Lịch” mang nghĩa là kế hoạch, thời gian biểu công việc đã được sắp xếp.
Ví dụ 3: “Tết Nguyên đán được tính theo âm lịch.”
Phân tích: “Âm lịch” là hệ thống tính thời gian dựa trên chu kỳ mặt trăng, khác với dương lịch.
Ví dụ 4: “Công ty vừa gửi lịch trình chuyến công tác.”
Phân tích: “Lịch trình” là bản kế hoạch chi tiết các hoạt động theo thời gian.
Ví dụ 5: “Ông ấy là người từng trải, lịch duyệt nhiều việc đời.”
Phân tích: “Lịch duyệt” mang nghĩa Hán-Việt, chỉ sự trải nghiệm, từng trải qua nhiều việc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lịch”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lịch”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Niên lịch | Hỗn loạn |
| Thời biểu | Ngẫu nhiên |
| Kế hoạch | Tùy hứng |
| Lịch trình | Bất định |
| Thời gian biểu | Vô kế hoạch |
| Chương trình | Lộn xộn |
Dịch “Lịch” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lịch | 日曆 (Rìlì) | Calendar | カレンダー (Karendā) | 달력 (Dallyeok) |
Kết luận
Lịch là gì? Tóm lại, lịch là hệ thống đo lường thời gian và vật phẩm ghi ngày tháng, đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức cuộc sống và công việc của con người.
