Lâm tặc là gì? 🌳 Nghĩa, giải thích Lâm tặc

Lâm tặc là gì? Lâm tặc là kẻ phá hoại rừng, khai thác gỗ và lâm sản trái phép, gây thiệt hại nghiêm trọng cho môi trường sinh thái. Đây là vấn nạn nhức nhối tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Vậy lâm tặc hoạt động như thế nào và hậu quả ra sao? Cùng tìm hiểu chi tiết ngay sau đây!

Lâm tặc nghĩa là gì?

Lâm tặc là những kẻ chặt phá rừng, khai thác gỗ và động vật hoang dã trái pháp luật nhằm mục đích kinh doanh hoặc trục lợi cá nhân. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực bảo vệ rừng và pháp luật môi trường.

Trong đời sống, từ “lâm tặc” mang nhiều sắc thái:

Trong pháp luật: Lâm tặc là đối tượng vi phạm các quy định về bảo vệ và phát triển rừng, có thể bị xử lý hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy mức độ nghiêm trọng.

Trong truyền thông: Thuật ngữ này thường xuất hiện khi đưa tin về các vụ phá rừng, buôn lậu gỗ quý, săn bắt động vật hoang dã trái phép.

Trong nhận thức xã hội: Lâm tặc được coi là những kẻ gây hại cho môi trường, phá hủy “lá phổi xanh” của Trái Đất.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lâm tặc”

Từ “lâm tặc” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “lâm” (林) nghĩa là rừng và “tặc” (賊) nghĩa là giặc, kẻ cướp. Ghép lại, lâm tặc chỉ những kẻ phá hoại, “cướp” tài nguyên rừng.

Sử dụng từ “lâm tặc” khi nói về các đối tượng khai thác rừng trái phép, buôn lậu gỗ, săn bắt động vật hoang dã hoặc các hành vi xâm hại tài nguyên rừng.

Lâm tặc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lâm tặc” được dùng khi đề cập đến hoạt động chặt phá rừng trái phép, vận chuyển gỗ lậu, săn bắt động vật quý hiếm hoặc các hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ rừng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lâm tặc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lâm tặc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lực lượng kiểm lâm đã bắt giữ nhóm lâm tặc đang vận chuyển gỗ lậu.”

Phân tích: Chỉ những kẻ khai thác và buôn bán gỗ trái phép bị cơ quan chức năng phát hiện.

Ví dụ 2: “Lâm tặc hoành hành khiến hàng nghìn hecta rừng nguyên sinh bị tàn phá.”

Phân tích: Nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng do hoạt động phá rừng trái phép gây ra.

Ví dụ 3: “Cuộc chiến chống lâm tặc ở Tây Nguyên còn nhiều gian nan.”

Phân tích: Đề cập đến nỗ lực bảo vệ rừng tại vùng có diện tích rừng lớn của Việt Nam.

Ví dụ 4: “Nhiều cán bộ kiểm lâm đã hy sinh trong khi truy bắt lâm tặc.”

Phân tích: Thể hiện sự nguy hiểm của công tác bảo vệ rừng và tính chất manh động của lâm tặc.

Ví dụ 5: “Lâm tặc ngày càng tinh vi trong việc che giấu hành vi phạm pháp.”

Phân tích: Nói về thủ đoạn phức tạp của các đối tượng khai thác rừng trái phép.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lâm tặc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lâm tặc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kẻ phá rừng Kiểm lâm
Kẻ khai thác gỗ lậu Người bảo vệ rừng
Kẻ buôn gỗ trái phép Nhà lâm nghiệp
Kẻ tàn phá rừng Người trồng rừng
Kẻ săn trộm Nhà bảo tồn
Kẻ hủy hoại rừng Cán bộ lâm nghiệp

Dịch “Lâm tặc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lâm tặc 盗伐者 (Dàofá zhě) Illegal logger 森林盗伐者 (Shinrin tōbatsu-sha) 불법 벌목꾼 (Bulbeop beolmokkkun)

Kết luận

Lâm tặc là gì? Tóm lại, lâm tặc là kẻ phá rừng, khai thác lâm sản trái phép, gây hậu quả nghiêm trọng cho môi trường và hệ sinh thái. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp nâng cao ý thức bảo vệ rừng trong cộng đồng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.