Lâm sự là gì? 💼 Nghĩa và giải thích Lâm sự
Lâm sự là gì? Lâm sự là gặp sự việc, đứng trước tình huống cần phải ứng phó và giải quyết. Đây là từ Hán Việt thường dùng để mô tả thái độ, cách xử lý của con người khi đối mặt với công việc hay vấn đề cụ thể. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về từ “lâm sự” trong tiếng Việt nhé!
Lâm sự nghĩa là gì?
Lâm sự là gặp sự việc, đứng trước sự việc cần phải ứng phó, giải quyết. Đây là động từ trong tiếng Việt, thường dùng trong văn viết trang trọng.
Từ “lâm sự” được ghép từ hai yếu tố Hán Việt:
Về mặt ngữ nghĩa: “Lâm” (臨) nghĩa là đối mặt, gặp phải; “Sự” (事) nghĩa là việc, công việc. Ghép lại, lâm sự mang ý nghĩa đối diện với công việc, phải xử lý tình huống.
Trong đời sống: Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh đánh giá thái độ làm việc, như “bình tĩnh khi lâm sự”, “lâm sự mới biết tài năng”. Người ta dùng lâm sự để nhấn mạnh khoảnh khắc quyết định khi con người phải hành động trước một vấn đề cụ thể.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lâm sự”
Từ “lâm sự” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được ghi trong sách Luận Ngữ của Khổng Tử. Câu nổi tiếng: “Lâm sự nhi cụ, hảo mưu nhi thành” nghĩa là khi lâm sự thì thận trọng, khéo mưu tính để thành công.
Sử dụng từ “lâm sự” khi muốn diễn tả việc đối mặt với công việc, tình huống cần giải quyết, đặc biệt trong văn phong trang trọng hoặc khi đánh giá phẩm chất con người.
Lâm sự sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lâm sự” được dùng khi nói về thái độ, cách ứng xử của ai đó trước công việc hoặc tình huống cần xử lý, thường mang sắc thái trang trọng trong văn viết.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lâm sự”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lâm sự” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy luôn bình tĩnh khi lâm sự, không bao giờ hoảng loạn.”
Phân tích: Dùng để khen ngợi thái độ điềm đạm, không nao núng khi đối mặt công việc.
Ví dụ 2: “Lâm sự mới biết người tài, gian nan mới rõ bạn hiền.”
Phân tích: Câu tục ngữ nhấn mạnh rằng chỉ khi gặp việc mới thấy được năng lực thực sự của con người.
Ví dụ 3: “Người lãnh đạo giỏi phải biết cách lâm sự mà không loạn.”
Phân tích: Đề cao phẩm chất cần có của người đứng đầu khi xử lý công việc.
Ví dụ 4: “Cô ấy lâm sự rất quyết đoán, không do dự.”
Phân tích: Mô tả cách hành động dứt khoát khi đối mặt với vấn đề.
Ví dụ 5: “Kinh nghiệm sống giúp ông lâm sự một cách từ tốn và hiệu quả.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm trong việc xử lý tình huống.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lâm sự”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lâm sự”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gặp việc | Tránh né |
| Đối mặt | Lẩn tránh |
| Xử lý | Bỏ mặc |
| Ứng phó | Thờ ơ |
| Đương đầu | Né tránh |
| Giải quyết | Chối bỏ |
Dịch “Lâm sự” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lâm sự | 臨事 (Lín shì) | Face matters / Deal with affairs | 事に臨む (Koto ni nozomu) | 일에 임하다 (Il-e imhada) |
Kết luận
Lâm sự là gì? Tóm lại, lâm sự là gặp sự việc, đứng trước tình huống cần ứng phó và giải quyết. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong văn viết trang trọng.
