Kình ngư là gì? 🏊 Ý nghĩa và cách hiểu Kình ngư

Kình ngư là gì? Kình ngư là từ Hán Việt chỉ loài cá voi hoặc các động vật có vú sống ở biển bơi giỏi; nghĩa mở rộng dùng để gọi vận động viên bơi lội xuất sắc. Đây là cách ví von đầy hình ảnh trong tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về từ “kình ngư” ngay sau đây!

Kình ngư nghĩa là gì?

Kình ngư là danh từ Hán Việt, nghĩa gốc chỉ loài cá kình (cá voi) – động vật có vú sống ở biển, bơi rất giỏi. Từ này được ghép từ “kình” (鯨) nghĩa là cá voi và “ngư” (魚) nghĩa là cá.

Trong đời sống, “kình ngư” mang nhiều ý nghĩa:

Trong thể thao: “Kình ngư” là cách gọi tôn vinh các vận động viên bơi lội chuyên nghiệp, người có kỹ năng bơi vượt trội. Ví dụ: “Kình ngư” Nguyễn Thị Ánh Viên, “kình ngư” Michael Phelps.

Trong văn học: Kình ngư tượng trưng cho sức mạnh, sự tự do và khả năng chinh phục đại dương bao la.

Trong thiên văn học: Kình Ngư (Cetus) là tên một trong 88 chòm sao hiện đại, mang hình ảnh cá voi trên bầu trời.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kình ngư”

Từ “kình ngư” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ Hán 鯨魚 (kình ngư), nghĩa là cá voi. Trong văn hóa phương Đông, cá kình được xem là loài cá khổng lồ, bơi lội phi thường.

Sử dụng “kình ngư” khi muốn chỉ loài cá voi, động vật biển có vú hoặc khi ca ngợi người bơi lội giỏi trong thể thao.

Kình ngư sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kình ngư” được dùng khi nói về cá voi, động vật biển có vú, hoặc để tôn vinh vận động viên bơi lội xuất sắc trong các cuộc thi thể thao.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kình ngư”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kình ngư” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Kình ngư Ánh Viên giành huy chương vàng tại SEA Games.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ca ngợi vận động viên bơi lội xuất sắc của Việt Nam.

Ví dụ 2: “Michael Phelps được mệnh danh là kình ngư vĩ đại nhất lịch sử Olympic.”

Phân tích: Ví von vận động viên bơi lội huyền thoại với loài cá bơi giỏi nhất đại dương.

Ví dụ 3: “Ngoài khơi xuất hiện đàn kình ngư di cư về vùng biển ấm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ loài cá voi – động vật có vú sống ở biển.

Ví dụ 4: “Chòm sao Kình Ngư nằm trên thiên cầu bắc, có diện tích lớn thứ 4.”

Phân tích: Dùng trong thiên văn học, chỉ chòm sao Cetus mang hình ảnh cá voi.

Ví dụ 5: “Cậu bé bơi nhanh như kình ngư, ai cũng trầm trồ khen ngợi.”

Phân tích: So sánh người bơi giỏi với loài cá voi để nhấn mạnh kỹ năng vượt trội.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kình ngư”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kình ngư”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cá voi Người không biết bơi
Cá kình 旱鴨子 (hạn áp tử – vịt cạn)
Vận động viên bơi lội Kẻ sợ nước
Người bơi Người bơi kém
Kình thủ Tay mơ
Tay bơi cự phách Nghiệp dư

Dịch “Kình ngư” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kình ngư 鯨魚 (Jīng yú) Whale / Swimmer 鯨 (Kujira) 고래 (Gorae)

Kết luận

Kình ngư là gì? Tóm lại, kình ngư là từ Hán Việt chỉ cá voi hoặc vận động viên bơi lội xuất sắc. Hiểu đúng từ “kình ngư” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.