Chụp giật là gì? 📸 Ý nghĩa, cách dùng Chụp giật

Chụp giật là gì? Chụp giật là hành vi cướp giật tài sản của người khác một cách nhanh chóng, bất ngờ rồi bỏ chạy. Đây là hình thức phạm tội phổ biến tại các đô thị lớn, gây mất an ninh trật tự xã hội. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, cách nhận biết và phòng tránh “chụp giật” ngay bên dưới!

Chụp giật nghĩa là gì?

Chụp giật là động từ chỉ hành động dùng tay hoặc phương tiện để giật lấy tài sản của người khác một cách nhanh chóng, bất ngờ nhằm chiếm đoạt. Đây là từ ghép gồm “chụp” (nắm lấy nhanh) và “giật” (kéo mạnh về phía mình).

Trong tiếng Việt, từ “chụp giật” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong pháp luật: “Chụp giật” là hành vi cướp giật tài sản, bị xử lý theo Bộ luật Hình sự với mức án tùy thuộc vào giá trị tài sản và hậu quả gây ra.

Trong đời sống: “Chụp giật” thường xảy ra trên đường phố, nhắm vào điện thoại, túi xách, dây chuyền của người đi đường, đặc biệt là phụ nữ.

Theo nghĩa bóng: “Chụp giật” còn ám chỉ cách làm ăn vội vàng, không bền vững, chỉ muốn thu lợi nhanh mà không đầu tư lâu dài.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chụp giật”

Từ “chụp giật” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ việc ghép hai động từ “chụp” và “giật” để mô tả hành động cướp tài sản nhanh gọn.

Sử dụng “chụp giật” khi nói về hành vi cướp giật tài sản trên đường phố, hoặc khi phê phán cách làm ăn chộp giật, thiếu bền vững trong kinh doanh.

Cách sử dụng “Chụp giật” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chụp giật” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Chụp giật” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “chụp giật” thường dùng khi kể lại sự việc bị cướp, cảnh báo người thân hoặc bình luận về tình hình an ninh. Ví dụ: “Đi đường cẩn thận kẻo bị chụp giật”.

Trong văn viết: “Chụp giật” xuất hiện trong tin tức, báo chí, văn bản pháp luật, bài viết phân tích xã hội. Ví dụ: “Tình trạng chụp giật gia tăng vào dịp cuối năm”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chụp giật”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chụp giật” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chị ấy bị chụp giật điện thoại ngay giữa phố đông người.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành vi cướp giật tài sản trên đường.

Ví dụ 2: “Công an đã bắt được nhóm chuyên chụp giật hoạt động ở quận 1.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ tội phạm cướp giật.

Ví dụ 3: “Kiểu kinh doanh chụp giật như vậy sớm muộn cũng phá sản.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, phê phán cách làm ăn vội vàng, không bền vững.

Ví dụ 4: “Đi xe máy nhớ đeo túi xách phía trong để tránh bị chụp giật.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh cảnh báo, khuyên nhủ phòng tránh.

Ví dụ 5: “Nạn chụp giật khiến du khách e ngại khi đến thành phố này.”

Phân tích: Dùng để mô tả vấn nạn xã hội ảnh hưởng đến du lịch.

“Chụp giật”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chụp giật”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cướp giật Trao tặng
Giật dọc Cho đi
Chộp giật Biếu tặng
Cướp đoạt Bảo vệ
Trấn lột Giữ gìn
Chiếm đoạt Trả lại

Kết luận

Chụp giật là gì? Tóm lại, chụp giật là hành vi cướp giật tài sản nhanh chóng, bất ngờ, là vấn nạn xã hội cần được phòng chống. Hiểu đúng từ “chụp giật” giúp bạn nâng cao cảnh giác và bảo vệ tài sản của mình.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.