Kim sinh học là gì? 🔬 Nghĩa Kim sinh học
Kim sinh học là gì? Kim sinh học là thuật ngữ ẩn dụ chỉ cơ chế đồng hồ sinh học bên trong cơ thể, điều chỉnh các nhịp sinh học như chu kỳ ngủ-thức, khả năng sinh sản và các hoạt động sinh lý theo thời gian. Khái niệm này thường được nhắc đến khi bàn về tuổi tác và khả năng mang thai ở phụ nữ. Cùng tìm hiểu ý nghĩa và tầm quan trọng của kim sinh học nhé!
Kim sinh học nghĩa là gì?
Kim sinh học (biological clock) là hệ thống điều hòa nội sinh bên trong cơ thể sinh vật, kiểm soát các chu kỳ sinh học theo nhịp thời gian khoảng 24 giờ. Đây là khái niệm quan trọng trong sinh học và y học hiện đại.
Trong đời sống, kim sinh học mang nhiều ý nghĩa:
Trong sinh học: Kim sinh học điều chỉnh nhịp sinh học ngày đêm (circadian rhythm), bao gồm giấc ngủ, nhiệt độ cơ thể, tiết hormone và các hoạt động trao đổi chất. Năm 2017, ba nhà khoa học Mỹ đã đoạt giải Nobel Y học nhờ khám phá cơ chế phân tử kiểm soát nhịp sinh học này.
Trong khả năng sinh sản: Kim sinh học thường được dùng để mô tả áp lực về thời gian mang thai, đặc biệt ở phụ nữ. Khả năng sinh sản giảm dần theo tuổi tác, đặc biệt sau tuổi 35.
Trong đời sống hàng ngày: Kim sinh học ảnh hưởng đến năng suất làm việc, sức khỏe tinh thần và thể chất của mỗi người.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kim sinh học”
Thuật ngữ “kim sinh học” bắt nguồn từ tiếng Anh “biological clock”, được phát triển từ giữa thế kỷ 20 khi các nhà khoa học nghiên cứu về nhịp sinh học. Từ “biological” nghĩa là sinh học, “clock” nghĩa là đồng hồ.
Sử dụng “kim sinh học” khi nói về nhịp sinh học, chu kỳ ngủ-thức, khả năng sinh sản theo tuổi tác hoặc các vấn đề sức khỏe liên quan đến rối loạn nhịp ngày đêm.
Kim sinh học sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kim sinh học” được dùng trong y học, sinh học khi bàn về nhịp sinh học, rối loạn giấc ngủ, khả năng sinh sản, hoặc trong đời sống khi nói về áp lực tuổi tác.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kim sinh học”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kim sinh học” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Kim sinh học của cô ấy đang tích tắc, nên cô ấy quyết định đông lạnh trứng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ áp lực về thời gian sinh sản của phụ nữ khi tuổi ngày càng cao.
Ví dụ 2: “Làm việc ca đêm lâu ngày sẽ làm rối loạn kim sinh học của cơ thể.”
Phân tích: Chỉ nhịp sinh học ngày đêm bị đảo lộn do thay đổi giờ giấc sinh hoạt.
Ví dụ 3: “Kim sinh học điều khiển việc tiết melatonin khi trời tối, giúp chúng ta buồn ngủ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khoa học, giải thích cơ chế hoạt động của đồng hồ sinh học.
Ví dụ 4: “Jet lag xảy ra khi kim sinh học chưa kịp thích nghi với múi giờ mới.”
Phân tích: Giải thích hiện tượng mệt mỏi khi di chuyển qua nhiều múi giờ.
Ví dụ 5: “Khả năng sinh sản của phụ nữ bắt đầu giảm sau 35 tuổi do kim sinh học.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y học sinh sản, nói về sự suy giảm khả năng mang thai theo tuổi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kim sinh học”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kim sinh học”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đồng hồ sinh học | Rối loạn nhịp sinh học |
| Nhịp sinh học | Mất cân bằng sinh học |
| Chu kỳ sinh học | Bất ổn sinh lý |
| Nhịp ngày đêm | Lệch múi giờ |
| Circadian rhythm | Jet lag |
| Body clock | Mất ngủ kinh niên |
Dịch “Kim sinh học” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kim sinh học / Đồng hồ sinh học | 生物钟 (Shēngwù zhōng) | Biological clock | 体内時計 (Tainai tokei) | 생체시계 (Saengche sigye) |
Kết luận
Kim sinh học là gì? Tóm lại, kim sinh học là cơ chế đồng hồ nội sinh điều khiển các nhịp sinh học trong cơ thể, ảnh hưởng đến giấc ngủ, sức khỏe và khả năng sinh sản. Hiểu đúng về kim sinh học giúp bạn duy trì lối sống lành mạnh và chăm sóc sức khỏe tốt hơn.
