Kim phượng là gì? 🐦 Ý nghĩa, cách dùng Kim phượng

Kim phượng là gì? Kim phượng là từ Hán Việt có nghĩa là chim phượng hoàng vàng, tượng trưng cho sự cao quý, sang trọng. Ngoài ra, kim phượng còn là tên một loài cây cảnh có hoa đẹp rực rỡ thuộc họ Đậu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “kim phượng” trong tiếng Việt nhé!

Kim phượng nghĩa là gì?

Kim phượng là từ ghép Hán Việt, trong đó “kim” (金) nghĩa là vàng, “phượng” (鳳) nghĩa là chim phượng hoàng. Ghép lại, kim phượng có nghĩa là phượng hoàng vàng, biểu tượng cho sự cao sang, quý phái.

Trong tiếng Việt, kim phượng được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Cây kim phượng: Loài cây cảnh có tên khoa học Caesalpinia pulcherrima, thuộc họ Đậu (Fabaceae). Cây còn được gọi là phượng ta, điệp, điệp cúng. Hoa kim phượng có ba màu cơ bản: vàng tươi, đỏ vàng và đỏ hồng, nở quanh năm.

Tên người: Kim Phượng là tên đẹp thường đặt cho bé gái, mang ý nghĩa người có cốt cách cao sang, quý phái như chim phượng hoàng.

Hoa kim phượng: Loài hoa tượng trưng cho sự thanh cao, niềm hy vọng và khát vọng vươn lên trong văn hóa phương Đông.

Nguồn gốc và xuất xứ của kim phượng

Từ “kim phượng” có nguồn gốc từ tiếng Hán, phiên âm Hán-Việt là kim phượng hoa (金鳳花). Cây kim phượng có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, sau đó được du nhập và trồng phổ biến ở các nước châu Á.

Sử dụng kim phượng khi nói về loài cây cảnh có hoa đẹp, khi đặt tên cho con với mong ước cao sang, hoặc trong văn chương để chỉ vẻ đẹp quý phái.

Kim phượng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ kim phượng được dùng khi mô tả loài cây cảnh có hoa rực rỡ, làm tên riêng cho người, hoặc trong thơ văn để ẩn dụ cho vẻ đẹp cao quý, thanh tao.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng kim phượng

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ kim phượng trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hàng rào kim phượng nở hoa vàng rực trước sân nhà.”

Phân tích: Chỉ loài cây cảnh Caesalpinia pulcherrima có hoa màu vàng đẹp mắt.

Ví dụ 2: “Bé Kim Phượng có đôi mắt sáng và nụ cười xinh.”

Phân tích: Dùng làm tên riêng cho người, thể hiện mong ước con có phẩm chất cao quý.

Ví dụ 3: “Cây kim phượng trong công viên ra hoa quanh năm, tạo cảnh quan rất đẹp.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm của cây kim phượng – loài cây tiểu mộc nở hoa liên tục.

Ví dụ 4: “Hoa kim phượng tượng trưng cho sự kiên cường và khát vọng vươn lên.”

Phân tích: Đề cập đến ý nghĩa biểu tượng của hoa kim phượng trong văn hóa.

Ví dụ 5: “Nàng có vẻ đẹp thanh tao như kim phượng.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng, so sánh vẻ đẹp cao quý như chim phượng hoàng vàng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với kim phượng

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với kim phượng:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Phượng ta Tầm thường
Điệp Bình dân
Điệp cúng Thô kệch
Hoàng hồ điệp Xấu xí
Phiên hồ điệp Quê mùa
Khổng tước hoa Đơn sơ

Dịch kim phượng sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kim phượng 金鳳花 (Jīnfènghuā) Peacock flower / Pride of Barbados オウゴンカ (Ōgonka) 금봉화 (Geumbonghwa)

Kết luận

Kim phượng là gì? Tóm lại, kim phượng là từ Hán Việt nghĩa là phượng hoàng vàng, chỉ sự cao quý. Ngoài ra còn là tên loài cây cảnh có hoa đẹp và tên riêng cho người. Hiểu rõ từ “kim phượng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.