Kiện là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích từ Kiện
Kiện là gì? Kiện là từ đa nghĩa trong tiếng Việt: (1) Động từ chỉ hành động đưa ra tòa án để yêu cầu xét xử; (2) Danh từ chỉ đơn vị hàng hóa đóng gói để vận chuyển. Ngoài ra, trong từ Hán-Việt, “kiện” còn mang nghĩa khỏe mạnh, cường tráng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “kiện” nhé!
Kiện nghĩa là gì?
Kiện có hai nghĩa chính: (1) Động từ – đưa ra trước tòa án hoặc cơ quan thẩm quyền để yêu cầu xét xử việc làm thiệt hại cho mình; (2) Danh từ – đơn vị hàng hóa, đồ vật đã được đóng gói để tiện chuyên chở, giao nhận.
Trong giao tiếp đời thường, từ “kiện” được sử dụng theo nhiều ngữ cảnh:
Trong lĩnh vực pháp luật: “Kiện” là hành động khởi kiện, thưa kiện, đưa tranh chấp ra tòa án giải quyết. Ví dụ: kiện đòi bồi thường, kiện về tội phỉ báng.
Trong thương mại, vận chuyển: “Kiện” là danh từ chỉ đơn vị đóng gói hàng hóa. Ví dụ: kiện hàng, bưu kiện, mỗi kiện 1000 bao.
Trong từ Hán-Việt: “Kiện” (健) còn mang nghĩa khỏe mạnh, như: kiện khang, tráng kiện, cường kiện.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kiện”
Từ “kiện” có nguồn gốc Hán-Việt với hai chữ khác nhau: 件 (jiàn) nghĩa là vật/việc, đơn vị; và 健 (jiàn) nghĩa là khỏe mạnh, cường tráng.
Sử dụng “kiện” khi muốn nói về việc đưa tranh chấp ra tòa án, hoặc khi đề cập đến đơn vị đóng gói hàng hóa trong vận chuyển và thương mại.
Kiện sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kiện” được dùng trong ngữ cảnh pháp lý khi có tranh chấp cần tòa án giải quyết, hoặc trong thương mại khi nói về hàng hóa đóng gói vận chuyển.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiện”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kiện” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hai bên hàng xóm kiện nhau về việc tranh chấp đất đai.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động đưa vụ việc ra tòa án giải quyết.
Ví dụ 2: “Lô hàng gồm 50 kiện vải vừa cập cảng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ đơn vị đóng gói hàng hóa.
Ví dụ 3: “Công ty quyết định kiện đối tác vì vi phạm hợp đồng.”
Phân tích: Chỉ hành động khởi kiện trong lĩnh vực kinh doanh.
Ví dụ 4: “Bưu kiện của bạn đã được giao thành công.”
Phân tích: “Bưu kiện” là gói hàng gửi qua đường bưu điện.
Ví dụ 5: “Ông cụ đã ngoài 80 tuổi mà vẫn tráng kiện.”
Phân tích: “Tráng kiện” mang nghĩa Hán-Việt, chỉ sự khỏe mạnh, cường tráng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kiện”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiện”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thưa (kiện) | Hòa giải |
| Khởi kiện | Rút đơn |
| Tố tụng | Dàn xếp |
| Khiếu nại | Thỏa thuận |
| Kêu (kiện) | Bãi nại |
| Tố cáo | Tha thứ |
Dịch “Kiện” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kiện (thưa kiện) | 起诉 (Qǐsù) | Sue / Lawsuit | 訴える (Uttaeru) | 고소하다 (Gosohada) |
| Kiện (hàng hóa) | 件 (Jiàn) | Parcel / Package | 荷物 (Nimotsu) | 소포 (Sopo) |
Kết luận
Kiện là gì? Tóm lại, kiện là từ đa nghĩa với hai nghĩa chính: động từ chỉ hành động đưa ra tòa án xét xử và danh từ chỉ đơn vị hàng hóa đóng gói. Hiểu đúng từ “kiện” giúp bạn sử dụng chính xác trong cả ngữ cảnh pháp lý lẫn thương mại.
