Kiềm là gì? 🧪 Nghĩa, giải thích từ Kiềm

Kiềm là gì? Kiềm là từ tiếng Việt có nhiều nghĩa: (1) dụng cụ dùng để kẹp, giữ chặt vật; (2) động từ chỉ hành động kìm giữ, ghìm lại; (3) chất hóa học có tính base, pH lớn hơn 7. Tùy ngữ cảnh, “kiềm” mang ý nghĩa khác nhau trong đời sống và khoa học. Cùng tìm hiểu chi tiết về từ “kiềm” nhé!

Kiềm nghĩa là gì?

Kiềm là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể là danh từ chỉ dụng cụ kẹp giữ, động từ chỉ hành động kìm hãm, hoặc thuật ngữ hóa học chỉ chất có tính base.

Nghĩa 1 – Dụng cụ (danh từ): Kiềm là cái kìm, dụng cụ có hai cán dùng để kẹp, giữ chặt hoặc cắt vật. Ví dụ: kiềm cắt dây, kiềm nhổ đinh.

Nghĩa 2 – Kìm giữ (động từ): Kiềm nghĩa là ghìm lại, giữ lại, không cho thoát ra hoặc vượt quá giới hạn. Từ này thường xuất hiện trong các từ ghép như “kiềm chế”, “kiềm thúc”, “kiềm hãm”.

Nghĩa 3 – Chất hóa học: Trong hóa học, chất kiềm (alkali) là muối hoặc base của kim loại kiềm, có độ pH lớn hơn 7. Ví dụ: natri hydroxide (xút), kali hydroxide.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kiềm”

Từ “kiềm” có nguồn gốc Hán-Việt, chữ Hán là 鉗 (qián), nghĩa gốc là cái kẹp, cái kìm. Nghĩa mở rộng chỉ hành động kẹp giữ, kìm hãm.

Sử dụng “kiềm” khi nói về dụng cụ kẹp giữ, hành động kìm hãm cảm xúc/hành vi, hoặc trong ngữ cảnh hóa học khi đề cập đến chất có tính base.

Kiềm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kiềm” được dùng khi mô tả dụng cụ kẹp giữ, diễn tả việc kiểm soát cảm xúc hoặc hành động, và trong lĩnh vực hóa học khi nói về độ pH và tính chất base.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiềm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kiềm” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Anh ấy dùng kiềm để cắt dây thép.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ dụng cụ kẹp cắt.

Ví dụ 2: “Cô ấy cố kiềm chế cơn giận nhưng không được.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động kìm nén cảm xúc.

Ví dụ 3: “Đất có tính kiềm thường không phù hợp với nhiều loại cây trồng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hóa học, chỉ đất có độ pH cao.

Ví dụ 4: “Cha mẹ không nên kiềm thúc con cái quá mức.”

Phân tích: Chỉ hành động bó buộc, hạn chế tự do của người khác.

Ví dụ 5: “Nước kiềm có độ pH trên 7, tốt cho sức khỏe.”

Phân tích: Thuật ngữ hóa học, chỉ nước có tính base.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kiềm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiềm” (theo nghĩa kìm giữ):

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kìm Buông
Ghìm Thả
Nén Giải phóng
Hãm Bộc lộ
Chế ngự Phóng thích
Kiểm soát Tự do

Dịch “Kiềm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kiềm (dụng cụ) 钳子 (Qiánzi) Pliers ペンチ (Penchi) 펜치 (Penchi)
Kiềm chế 克制 (Kèzhì) Restrain 抑制 (Yokusei) 억제 (Eokje)
Chất kiềm 碱 (Jiǎn) Alkali アルカリ (Arukari) 알칼리 (Alkalli)

Kết luận

Kiềm là gì? Tóm lại, “kiềm” là từ đa nghĩa chỉ dụng cụ kẹp giữ, hành động kìm hãm, hoặc chất hóa học có tính base. Hiểu đúng ngữ cảnh giúp bạn sử dụng từ này chính xác và hiệu quả.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.