Kiểm lâm là gì? 🌲 Ý nghĩa, cách dùng Kiểm lâm
Kiểm lâm là gì? Kiểm lâm là lực lượng chuyên trách bảo vệ rừng, quản lý tài nguyên rừng và phòng chống các hành vi xâm hại rừng. Đây là ngành nghề quan trọng trong công tác bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Cùng tìm hiểu nhiệm vụ, vai trò và đặc thù công việc của kiểm lâm ngay bên dưới!
Kiểm lâm là gì?
Kiểm lâm là lực lượng chức năng thuộc ngành lâm nghiệp, có nhiệm vụ bảo vệ rừng, kiểm tra và xử lý vi phạm pháp luật về rừng. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “kiểm” nghĩa là kiểm tra, giám sát, “lâm” nghĩa là rừng.
Trong tiếng Việt, từ “kiểm lâm” có nhiều cách hiểu:
Chỉ lực lượng: Đội ngũ cán bộ, công chức thực hiện công tác quản lý, bảo vệ rừng. Ví dụ: lực lượng kiểm lâm, cán bộ kiểm lâm.
Chỉ ngành nghề: Lĩnh vực công tác liên quan đến bảo vệ và phát triển rừng. Ví dụ: ngành kiểm lâm, công tác kiểm lâm.
Chỉ cơ quan: Tổ chức nhà nước quản lý về rừng. Ví dụ: Chi cục Kiểm lâm, Hạt Kiểm lâm.
Kiểm lâm có nguồn gốc từ đâu?
Từ “kiểm lâm” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện khi Nhà nước thành lập lực lượng chuyên trách bảo vệ rừng. Tại Việt Nam, ngành kiểm lâm được thành lập ngày 21/5/1973.
Sử dụng “kiểm lâm” khi nói về người, lực lượng hoặc cơ quan thực hiện nhiệm vụ bảo vệ rừng.
Cách sử dụng “Kiểm lâm”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “kiểm lâm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Kiểm lâm” trong tiếng Việt
Danh từ chỉ người: Cán bộ, nhân viên làm công tác bảo vệ rừng. Ví dụ: anh kiểm lâm, chú kiểm lâm.
Danh từ chỉ tổ chức: Cơ quan, đơn vị quản lý rừng. Ví dụ: Hạt Kiểm lâm, trạm kiểm lâm.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiểm lâm”
Từ “kiểm lâm” được dùng phổ biến trong lĩnh vực lâm nghiệp và bảo vệ môi trường:
Ví dụ 1: “Lực lượng kiểm lâm tuần tra rừng phòng hộ mỗi ngày.”
Phân tích: Danh từ chỉ đội ngũ người thực hiện nhiệm vụ bảo vệ rừng.
Ví dụ 2: “Anh ấy là kiểm lâm viên tại Vườn quốc gia Cúc Phương.”
Phân tích: Danh từ chỉ chức danh nghề nghiệp của người làm công tác kiểm lâm.
Ví dụ 3: “Hạt Kiểm lâm huyện vừa bắt giữ vụ vận chuyển gỗ lậu.”
Phân tích: Danh từ chỉ cơ quan chức năng cấp huyện.
Ví dụ 4: “Nghề kiểm lâm đòi hỏi sự dũng cảm và yêu rừng.”
Phân tích: Danh từ chỉ ngành nghề, lĩnh vực công tác.
Ví dụ 5: “Trạm kiểm lâm đặt tại cửa rừng để kiểm soát ra vào.”
Phân tích: Danh từ chỉ địa điểm, cơ sở làm việc của lực lượng bảo vệ rừng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Kiểm lâm”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “kiểm lâm” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “kiểm lâm” với “lâm tặc” – hai khái niệm đối lập.
Cách dùng đúng: “Kiểm lâm” là người bảo vệ rừng, còn “lâm tặc” là kẻ phá rừng trái phép.
Trường hợp 2: Viết sai thành “kiễm lâm” hoặc “kiểm lam”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “kiểm lâm” với dấu hỏi và dấu huyền.
“Kiểm lâm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiểm lâm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bảo vệ rừng | Lâm tặc |
| Giữ rừng | Phá rừng |
| Tuần rừng | Khai thác trái phép |
| Quản lý rừng | Săn bắn trộm |
| Cán bộ lâm nghiệp | Buôn gỗ lậu |
| Nhân viên bảo tồn | Đốt rừng |
Kết luận
Kiểm lâm là gì? Tóm lại, kiểm lâm là lực lượng chuyên trách bảo vệ rừng và tài nguyên rừng. Hiểu đúng từ “kiểm lâm” giúp bạn trân trọng hơn những người âm thầm gìn giữ lá phổi xanh của đất nước.
