Kích cầu là gì? 📈 Ý nghĩa và cách hiểu Kích cầu

Kích cầu là gì? Kích cầu là biện pháp đẩy mạnh chi tiêu của chính phủ nhằm tăng tổng cầu, kích thích tiêu dùng và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Đây là công cụ quan trọng trong chính sách tài khóa, thường được áp dụng khi nền kinh tế suy thoái. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các biện pháp và tác động của kích cầu đến nền kinh tế nhé!

Kích cầu nghĩa là gì?

Kích cầu là việc kích thích nhu cầu tiêu dùng, tiêu thụ hàng hóa thông qua các chính sách tài khóa của chính phủ như giảm thuế hoặc tăng chi tiêu công. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được gọi là “stimulus” hoặc “pump priming”.

Kích cầu hoạt động dựa trên lý thuyết kinh tế của John Maynard Keynes, cho rằng khi nền kinh tế suy thoái, chính phủ cần can thiệp bằng cách tăng chi tiêu để tạo ra “làn sóng lạc quan”, từ đó kích thích khu vực tư nhân chi tiêu nhiều hơn.

Các hình thức kích cầu phổ biến: Giảm thuế cho doanh nghiệp và người dân, tăng chi tiêu ngân sách cho cơ sở hạ tầng, hỗ trợ lãi suất vay ngân hàng, phát tiền trực tiếp cho người dân có thu nhập thấp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kích cầu”

Thuật ngữ “kích cầu” bắt nguồn từ học thuyết kinh tế Keynes, được nhà kinh tế học John Maynard Keynes đề xuất trong cuốn “Lý thuyết tổng quát về việc làm, lãi suất và tiền tệ” (1936).

Sử dụng kích cầu khi nền kinh tế lâm vào suy thoái, tổng cầu giảm sút, doanh nghiệp thu hẹp sản xuất và tỷ lệ thất nghiệp tăng cao.

Kích cầu sử dụng trong trường hợp nào?

Kích cầu được áp dụng khi nền kinh tế suy thoái, khủng hoảng tài chính, hoặc khi cần vực dậy các ngành kinh tế bị ảnh hưởng nặng nề như du lịch, bất động sản.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kích cầu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kích cầu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chính phủ triển khai gói kích cầu 17.000 tỷ đồng hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ.”

Phân tích: Chỉ chính sách tài khóa cụ thể nhằm hỗ trợ nền kinh tế.

Ví dụ 2: “Các chương trình kích cầu du lịch nội địa đã thu hút hàng triệu lượt khách.”

Phân tích: Áp dụng trong ngành du lịch để tăng nhu cầu đi du lịch của người dân.

Ví dụ 3: “Giảm 50% phí trước bạ ô tô là biện pháp kích cầu thị trường xe hơi.”

Phân tích: Chính sách giảm thuế nhằm thúc đẩy tiêu dùng ô tô.

Ví dụ 4: “Gói kích cầu của Mỹ năm 2008 lên tới hàng nghìn tỷ USD.”

Phân tích: Đề cập đến chính sách ứng phó khủng hoảng tài chính toàn cầu.

Ví dụ 5: “Ngân hàng hạ lãi suất cho vay để kích cầu tín dụng.”

Phân tích: Biện pháp kích thích vay vốn và đầu tư của doanh nghiệp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kích cầu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kích cầu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kích thích kinh tế Thắt chặt chi tiêu
Thúc đẩy tiêu dùng Kiềm chế lạm phát
Hỗ trợ tăng trưởng Cắt giảm ngân sách
Bơm tiền vào nền kinh tế Thắt chặt tiền tệ
Stimulus (tiếng Anh) Austerity (thắt lưng buộc bụng)
Chính sách mở rộng Chính sách thu hẹp

Dịch “Kích cầu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kích cầu 刺激需求 (Cìjī xūqiú) Stimulus / Pump priming 景気刺激 (Keiki shigeki) 경기부양 (Gyeonggi buyang)

Kết luận

Kích cầu là gì? Tóm lại, kích cầu là biện pháp tài khóa của chính phủ nhằm tăng tổng cầu, thúc đẩy tiêu dùng và vực dậy nền kinh tế trong giai đoạn suy thoái. Hiểu rõ kích cầu giúp bạn nắm bắt các chính sách kinh tế vĩ mô hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.