Kí lô là gì? ⚖️ Ý nghĩa, cách dùng Kí lô
Kí lô là gì? Kí lô là cách gọi tắt của kilogram (kg), đơn vị đo khối lượng cơ bản trong hệ đo lường quốc tế (SI), tương đương 1.000 gam. Đây là đơn vị phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày để cân đo hàng hóa, thực phẩm và trọng lượng cơ thể. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “kí lô” trong tiếng Việt nhé!
Kí lô nghĩa là gì?
Kí lô (kilo) là tiền tố trong hệ đo lường quốc tế, biểu thị mức độ gấp 1.000 lần đơn vị đo cơ bản. Trong tiếng Việt, “kí lô” thường dùng để chỉ kilogram — đơn vị đo khối lượng.
Tại Việt Nam, kí lô còn được gọi bằng nhiều tên khác:
Trong giao dịch thương mại: Người Việt thường gọi kilogram là “cân” hoặc “ký”. Ví dụ: “Mua hai cân gạo” hay “Ba ký thịt” đều có nghĩa là 2kg và 3kg.
Trong đời sống hàng ngày: “Kí lô” được dùng phổ biến khi mua bán thực phẩm, cân đo hàng hóa tại chợ, siêu thị.
Trong y tế và thể thao: Kilogram là đơn vị chuẩn để đo cân nặng cơ thể người.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kí lô”
Từ “kí lô” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ “χίλιοι” (chilioi) nghĩa là “một nghìn”, kết hợp với “gramma” (trọng lượng nhỏ) tạo thành kilogram. Thuật ngữ này được ghi nhận chính thức trong văn bản luật Pháp năm 1795.
Sử dụng “kí lô” khi cần diễn đạt khối lượng trong mua bán, nấu ăn, vận chuyển hàng hóa hoặc theo dõi cân nặng.
Kí lô sử dụng trong trường hợp nào?
Kí lô được dùng khi cân đo thực phẩm, hàng hóa tại chợ, siêu thị; theo dõi cân nặng cơ thể; tính toán chi phí vận chuyển theo trọng lượng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kí lô”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kí lô” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cho tôi mua 2 kí lô gạo thơm.”
Phân tích: Dùng trong giao dịch mua bán thực phẩm, chỉ khối lượng 2 kilogram.
Ví dụ 2: “Em bé mới sinh nặng 3,2 kí lô.”
Phân tích: Dùng để diễn đạt cân nặng cơ thể người, tương đương 3.200 gam.
Ví dụ 3: “Cước vận chuyển tính theo kí lô, mỗi kí lô là 5.000 đồng.”
Phân tích: Kilogram là đơn vị tính phí trong ngành logistics và vận tải.
Ví dụ 4: “Tôi đã giảm được 5 kí lô sau 2 tháng tập gym.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sức khỏe, theo dõi quá trình giảm cân.
Ví dụ 5: “Bao xi măng này nặng 50 kí lô.”
Phân tích: Dùng trong xây dựng, chỉ khối lượng vật liệu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kí lô”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “kí lô”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa / Đơn Vị Khác |
|---|---|
| Kilogram | Gam (g) |
| Cân | Miligam (mg) |
| Ký | Lạng |
| Kg | Tấn |
| Ki-lô-gam | Tạ |
| Kilo | Yến |
Dịch “Kí lô” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kí lô | 公斤 (Gōngjīn) | Kilogram / Kilo | キログラム (Kiroguramu) | 킬로그램 (Killogeuraem) |
Kết luận
Kí lô là gì? Tóm lại, kí lô là cách gọi phổ biến của kilogram trong tiếng Việt, đơn vị đo khối lượng cơ bản được sử dụng rộng rãi trong đời sống và thương mại hàng ngày.
