Giờ hoàng đạo là gì? ⏰ Nghĩa GHĐ

Giờ hoàng đạo là gì? Giờ hoàng đạo là những khung giờ tốt lành trong ngày theo quan niệm phong thủy phương Đông, được cho là phù hợp để tiến hành các công việc quan trọng như cưới hỏi, khai trương, xuất hành. Đây là khái niệm quen thuộc trong văn hóa tâm linh người Việt. Cùng tìm hiểu cách tính và ý nghĩa của giờ hoàng đạo ngay bên dưới!

Giờ hoàng đạo nghĩa là gì?

Giờ hoàng đạo là những giờ tốt trong ngày, được xác định dựa trên sự vận hành của các vì sao và nguyên lý âm dương ngũ hành, mang lại may mắn và thuận lợi cho người thực hiện công việc. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực phong thủy, tử vi học.

Theo quan niệm dân gian, một ngày có 12 canh giờ (mỗi canh giờ tương đương 2 tiếng), trong đó:

Giờ hoàng đạo: Là giờ tốt, có sao tốt chiếu, thích hợp để khởi sự việc lớn. Mỗi ngày thường có 6 giờ hoàng đạo.

Giờ hắc đạo: Là giờ xấu, có sao xấu chiếu, nên tránh làm việc quan trọng. Mỗi ngày cũng có 6 giờ hắc đạo.

Trong đời sống người Việt: Giờ hoàng đạo được áp dụng rộng rãi khi chọn giờ cưới hỏi, khai trương, động thổ, xuất hành, nhập trạch, ký kết hợp đồng và nhiều việc trọng đại khác.

12 canh giờ trong ngày: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Giờ hoàng đạo”

Giờ hoàng đạo có nguồn gốc từ thuật chiêm tinh và lịch pháp cổ đại Trung Hoa, dựa trên sự quan sát vòng hoàng đạo – đường đi biểu kiến của Mặt Trời trên bầu trời. Khái niệm này du nhập vào Việt Nam và trở thành một phần quan trọng trong văn hóa chọn ngày giờ.

Sử dụng “giờ hoàng đạo” khi cần xác định thời điểm tốt để thực hiện các công việc quan trọng, các nghi lễ truyền thống hoặc khởi đầu công việc kinh doanh.

Cách sử dụng “Giờ hoàng đạo” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giờ hoàng đạo” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Giờ hoàng đạo” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “giờ hoàng đạo” thường dùng trong các cuộc trò chuyện về cưới hỏi, khai trương, xem ngày tốt xấu hoặc khi bàn về phong thủy.

Trong văn viết: “Giờ hoàng đạo” xuất hiện trong lịch vạn niên, sách phong thủy, thiệp cưới, thông báo khai trương và các bài viết về văn hóa tâm linh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giờ hoàng đạo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giờ hoàng đạo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Gia đình chọn giờ hoàng đạo Thìn để làm lễ ăn hỏi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc chọn giờ tốt cho nghi lễ cưới hỏi.

Ví dụ 2: “Cửa hàng khai trương vào giờ hoàng đạo để cầu mong buôn may bán đắt.”

Phân tích: Ứng dụng giờ hoàng đạo trong kinh doanh theo quan niệm dân gian.

Ví dụ 3: “Hôm nay giờ hoàng đạo rơi vào Mão, Tỵ, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi.”

Phân tích: Liệt kê các khung giờ tốt trong ngày cụ thể.

Ví dụ 4: “Thầy phong thủy khuyên nên xuất hành vào giờ hoàng đạo để chuyến đi thuận lợi.”

Phân tích: Áp dụng giờ hoàng đạo cho việc đi xa, du lịch.

Ví dụ 5: “Giờ hoàng đạo ngày Giáp Tý khác với ngày Ất Sửu.”

Phân tích: Nhấn mạnh giờ hoàng đạo thay đổi theo từng ngày âm lịch.

“Giờ hoàng đạo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giờ hoàng đạo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giờ tốt Giờ hắc đạo
Giờ lành Giờ xấu
Giờ cát Giờ hung
Giờ đẹp Giờ kỵ
Giờ cát tường Giờ tam nương
Giờ thiên ân Giờ sát chủ

Kết luận

Giờ hoàng đạo là gì? Tóm lại, giờ hoàng đạo là những khung giờ tốt lành trong ngày theo phong thủy, được người Việt sử dụng để chọn thời điểm thực hiện việc trọng đại. Hiểu đúng “giờ hoàng đạo” giúp bạn áp dụng hợp lý trong đời sống và gìn giữ nét đẹp văn hóa truyền thống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.