Khuỷu là gì? 💪 Nghĩa, giải thích từ Khuỷu
Khuỷu là gì? Khuỷu là danh từ chỉ khớp xương nằm ở vị trí giữa cánh tay và cẳng tay (khuỷu tay) hoặc giữa đùi và cẳng chân (khuỷu chân/đầu gối). Đây là những điểm nối quan trọng giúp chi trên và chi dưới thực hiện các động tác gập, duỗi linh hoạt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “khuỷu” trong tiếng Việt nhé!
Khuỷu nghĩa là gì?
Khuỷu là danh từ chỉ khớp xương ở giữa đầu dưới cánh tay và đầu trên hai xương cẳng tay; đồng thời cũng là khớp xương ở giữa đầu dưới xương đùi và đầu trên hai xương cẳng chân. Đây là từ thuần Việt, được sử dụng phổ biến trong đời sống và y học.
Trong tiếng Việt, từ “khuỷu” thường xuất hiện trong các cụm từ sau:
Khuỷu tay: Khớp nằm giữa cánh tay và cẳng tay, có cấu trúc như “bản lề”, cho phép gập duỗi và xoay cẳng tay linh hoạt. Trong tiếng Anh gọi là “elbow”.
Khuỷu chân (đầu gối): Khớp nằm giữa đùi và cẳng chân, chịu trọng lượng lớn nhất cơ thể, hỗ trợ đứng, đi lại và chạy nhảy. Trong tiếng Anh gọi là “knee”.
Trong thành ngữ: Từ “khuỷu” còn xuất hiện trong tính từ “khúc khuỷu” – chỉ đường đi quanh co, nhiều khúc quẹo, gợi hình ảnh uốn lượn như khớp khuỷu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khuỷu”
Từ “khuỷu” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ cách gọi truyền thống trong dân gian để chỉ các khớp xương quan trọng trên cơ thể. Từ này không mang yếu tố Hán-Việt mà hoàn toàn dựa trên ngôn ngữ bản địa.
Sử dụng “khuỷu” khi mô tả vị trí giải phẫu cơ thể, trong y học, thể thao hoặc khi nói về các hoạt động vận động liên quan đến tay chân.
Khuỷu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khuỷu” được dùng khi nói về cấu trúc xương khớp, mô tả chấn thương hoặc bệnh lý ở tay chân, trong các bài tập thể dục thể thao hoặc hướng dẫn y tế.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khuỷu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khuỷu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy bị đau khuỷu tay sau khi chơi tennis nhiều ngày liên tục.”
Phân tích: Chỉ vị trí khớp xương bị đau, liên quan đến chấn thương thể thao.
Ví dụ 2: “Bác sĩ yêu cầu chụp X-quang vùng khuỷu để kiểm tra xương.”
Phân tích: Thuật ngữ y học, chỉ vị trí cần chẩn đoán hình ảnh.
Ví dụ 3: “Con đường khúc khuỷu qua đèo rất khó đi.”
Phân tích: Dùng trong tính từ “khúc khuỷu” – chỉ đường quanh co, uốn lượn.
Ví dụ 4: “Gập khuỷu tay 90 độ khi thực hiện động tác chống đẩy.”
Phân tích: Hướng dẫn tư thế trong bài tập thể dục.
Ví dụ 5: “Cô ấy chống khuỷu tay lên bàn, tư lự nhìn ra cửa sổ.”
Phân tích: Mô tả tư thế, hành động trong văn miêu tả.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khuỷu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và gần nghĩa với “khuỷu”:
| Từ Đồng Nghĩa / Gần Nghĩa | Ghi Chú |
|---|---|
| Cùi chỏ | Chỉ phần nhô ra ở khuỷu tay |
| Khớp khuỷu | Thuật ngữ y học |
| Đầu gối | Chỉ khuỷu chân |
| Khớp gối | Thuật ngữ y học cho khuỷu chân |
| Chỏ | Cách gọi dân gian cho khuỷu tay |
| Khớp | Từ chung chỉ điểm nối xương |
Dịch “Khuỷu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khuỷu tay | 肘 (Zhǒu) | Elbow | 肘 (Hiji) | 팔꿈치 (Palkkumchi) |
| Khuỷu chân | 膝 (Xī) | Knee | 膝 (Hiza) | 무릎 (Mureup) |
Kết luận
Khuỷu là gì? Tóm lại, khuỷu là danh từ thuần Việt chỉ khớp xương ở tay hoặc chân, đóng vai trò quan trọng trong vận động cơ thể. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và y học.
