Khuyến ngư là gì? 🐟 Nghĩa và giải thích Khuyến ngư
Khuyến ngư là gì? Khuyến ngư là hoạt động khuyến khích, hỗ trợ và chuyển giao tiến bộ khoa học kỹ thuật cho ngư dân trong lĩnh vực nuôi trồng và đánh bắt thủy sản. Đây là thuật ngữ Hán Việt quen thuộc trong ngành nông nghiệp Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và vai trò của khuyến ngư trong phát triển kinh tế thủy sản nhé!
Khuyến ngư nghĩa là gì?
Khuyến ngư là hoạt động tuyên truyền, đào tạo, tập huấn và xây dựng mô hình nhằm thúc đẩy phát triển ngành thủy sản. Thuật ngữ này thường đi kèm với “khuyến nông” thành cụm “khuyến nông – khuyến ngư”.
Xét về từ nguyên, “khuyến ngư” là từ Hán Việt gồm hai thành tố: “Khuyến” (勸) nghĩa là khuyên bảo, khuyến khích, thúc đẩy; “Ngư” (漁) nghĩa là đánh cá, bắt cá, liên quan đến nghề cá và thủy sản. Khi ghép lại, khuyến ngư mang nghĩa khuyến khích, hỗ trợ phát triển nghề cá và nuôi trồng thủy sản.
Trong thực tế, lực lượng khuyến ngư đóng vai trò quan trọng trong việc chọn lọc, chuyển giao tiến bộ kỹ thuật cho ngư dân ứng dụng vào phát triển kinh tế thủy sản, nâng cao năng suất và cải thiện đời sống.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khuyến ngư”
Từ “khuyến ngư” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện trong hệ thống hành chính nông nghiệp Việt Nam từ những năm đầu đổi mới. Thuật ngữ này được sử dụng chính thức trong các văn bản, tổ chức như Trung tâm Khuyến nông – Khuyến ngư các cấp.
Sử dụng từ “khuyến ngư” khi nói về các hoạt động hỗ trợ ngư dân, chuyển giao công nghệ nuôi trồng thủy sản, hoặc đề cập đến hệ thống tổ chức khuyến nông – khuyến ngư từ trung ương đến địa phương.
Khuyến ngư sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khuyến ngư” được dùng khi đề cập đến hoạt động tập huấn kỹ thuật nuôi trồng thủy sản, xây dựng mô hình nuôi cá, tôm hiệu quả, hoặc các chính sách hỗ trợ ngư dân.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khuyến ngư”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khuyến ngư” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trung tâm Khuyến nông – Khuyến ngư tỉnh tổ chức tập huấn kỹ thuật nuôi tôm cho bà con.”
Phân tích: Dùng chỉ tổ chức chuyên môn thực hiện công tác hỗ trợ ngư dân.
Ví dụ 2: “Cán bộ khuyến ngư hướng dẫn ngư dân áp dụng mô hình nuôi cá lồng trên sông.”
Phân tích: Chỉ người làm công tác chuyển giao kỹ thuật thủy sản.
Ví dụ 3: “Hoạt động khuyến ngư góp phần nâng cao sản lượng thủy sản của địa phương.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chung chỉ các hoạt động hỗ trợ phát triển nghề cá.
Ví dụ 4: “Mô hình khuyến ngư nuôi cá diêu hồng đã nhân rộng ra nhiều hộ dân.”
Phân tích: Chỉ mô hình thí điểm do hệ thống khuyến ngư xây dựng.
Ví dụ 5: “Chính sách khuyến ngư giúp ngư dân yên tâm vươn khơi bám biển.”
Phân tích: Dùng chỉ các chính sách hỗ trợ của nhà nước cho ngành thủy sản.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khuyến ngư”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khuyến ngư”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hỗ trợ thủy sản | Cấm đánh bắt |
| Phát triển nghề cá | Hạn chế khai thác |
| Thúc đẩy nuôi trồng | Kìm hãm sản xuất |
| Chuyển giao kỹ thuật | Bỏ bê hỗ trợ |
| Khuyến khích ngư nghiệp | Ngăn cản phát triển |
| Tập huấn thủy sản | Thiếu đào tạo |
Dịch “Khuyến ngư” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khuyến ngư | 勸漁 (Quàn yú) | Fishery Extension | 水産普及 (Suisan fukyū) | 수산 장려 (Susan jangryeo) |
Kết luận
Khuyến ngư là gì? Tóm lại, khuyến ngư là hoạt động khuyến khích, hỗ trợ phát triển ngành thủy sản thông qua đào tạo, chuyển giao kỹ thuật và xây dựng mô hình. Hiểu đúng về khuyến ngư giúp bạn nắm rõ vai trò của hệ thống này trong phát triển kinh tế nông nghiệp Việt Nam.
