Then là gì? 🔐 Khái niệm Then, ý nghĩa chi tiết rõ ràng
Then là gì? Then là thanh gỗ hoặc sắt nhỏ và dài, dùng để cài giữ cánh cửa khi đóng, giúp cố định và bảo vệ an toàn cho ngôi nhà. Ngoài ra, “then” còn mang nhiều ý nghĩa khác trong kỹ thuật, đời sống và văn hóa dân tộc. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và các nghĩa đa dạng của từ “then” trong tiếng Việt nhé!
Then nghĩa là gì?
Then là danh từ chỉ thanh gỗ hoặc kim loại nhỏ, dài, dùng để cài ngang cánh cửa nhằm giữ cho cửa không bị mở ra. Đây là vật dụng quen thuộc trong đời sống hàng ngày của người Việt.
Trong tiếng Việt, từ “then” còn mang nhiều nghĩa khác:
Trong kỹ thuật: Then là chi tiết máy đặt trong rãnh dọc giữa trục và lỗ của vật lắp trên trục, có tác dụng truyền mô-men xoắn và ngăn không cho các bộ phận xoay độc lập với nhau.
Trong đóng thuyền: Then là tấm gỗ dài bắc ngang từ hông thuyền bên này sang hông thuyền bên kia, vừa tạo độ vững chắc vừa làm chỗ ngồi cho người chèo.
Trong văn hóa dân tộc: Then là loại hình nghệ thuật tổng hợp gồm đàn, hát, múa, gắn liền với tín ngưỡng của các dân tộc Tày, Nùng, Thái ở miền Bắc Việt Nam.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Then”
Từ “then” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong đời sống nông thôn gắn liền với kiến trúc nhà cửa truyền thống. Then cửa là vật dụng không thể thiếu trong mỗi gia đình Việt Nam xưa.
Sử dụng từ “then” khi nói về dụng cụ cài cửa, chi tiết máy móc, bộ phận thuyền bè hoặc loại hình nghệ thuật dân gian đặc sắc.
Then sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “then” được dùng khi mô tả thanh cài cửa trong kiến trúc, chi tiết kỹ thuật trong cơ khí, cấu trúc thuyền bè, hoặc khi đề cập đến nghệ thuật hát Then của đồng bào dân tộc thiểu số.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Then”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “then” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhớ cài then cửa trước khi đi ngủ nhé!”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động đẩy thanh then vào ổ để khóa cửa từ bên trong.
Ví dụ 2: “Đây là vị trí then chốt của cả hệ thống.”
Phân tích: “Then chốt” là thành ngữ chỉ điểm quan trọng, có vai trò quyết định đối với toàn bộ.
Ví dụ 3: “Nghệ thuật hát Then của người Tày đã được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể.”
Phân tích: Chỉ loại hình nghệ thuật dân gian độc đáo của các dân tộc thiểu số miền núi phía Bắc.
Ví dụ 4: “Thợ cơ khí đang lắp then vào trục máy.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, chỉ chi tiết máy có chức năng truyền động.
Ví dụ 5: “Chiếc thuyền nan có ba then gỗ chắc chắn.”
Phân tích: Chỉ tấm gỗ bắc ngang thuyền, vừa giữ vững thân thuyền vừa làm ghế ngồi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Then”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “then”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chốt | Mở |
| Cài | Tháo |
| Thanh chắn | Thông |
| Khóa ngang | Giải phóng |
| Chốt cửa | Buông |
| Gài | Nhả |
Dịch “Then” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Then | 门闩 (Mén shuān) | Bolt / Latch | かんぬき (Kannuki) | 빗장 (Bitjang) |
Kết luận
Then là gì? Tóm lại, then là thanh gỗ hoặc kim loại dùng để cài cửa, đồng thời còn mang nhiều nghĩa trong kỹ thuật và văn hóa dân tộc. Hiểu đúng từ “then” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.
