Khung giá là gì? 💰 Ý nghĩa, cách dùng Khung giá

Khung giá là gì? Khung giá là phạm vi giá cả từ mức tối thiểu đến mức tối đa do cơ quan có thẩm quyền quy định cho một loại hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản cụ thể. Đây là công cụ quản lý giá phổ biến trong các lĩnh vực như đất đai, điện, nước, dịch vụ công. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng thuật ngữ “khung giá” nhé!

Khung giá nghĩa là gì?

Khung giá là quy định về mức giá tối thiểu và tối đa mà Nhà nước hoặc cơ quan quản lý ban hành, làm căn cứ để các đơn vị, địa phương xây dựng bảng giá cụ thể.

Trong thực tế, khung giá được áp dụng rộng rãi ở nhiều lĩnh vực:

Trong lĩnh vực đất đai: Khung giá đất do Chính phủ ban hành định kỳ 5 năm một lần, xác định mức giá tối thiểu và tối đa cho từng loại đất theo vùng kinh tế. UBND cấp tỉnh dựa vào khung giá này để xây dựng bảng giá đất địa phương.

Trong lĩnh vực điện, nước: Khung giá điện, khung giá nước sạch được Nhà nước quy định nhằm đảm bảo quyền lợi người tiêu dùng và điều tiết thị trường. Các đơn vị cung cấp không được bán vượt quá khung giá cho phép.

Trong chứng khoán: Khung giá (Price Range) là khoảng dao động giữa giá cao nhất và giá thấp nhất của một chứng khoán trong một khoảng thời gian nhất định.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khung giá”

Thuật ngữ “khung giá” xuất phát từ hoạt động quản lý kinh tế của Nhà nước, nhằm điều tiết và kiểm soát giá cả thị trường. Tại Việt Nam, khung giá đất được ban hành chính thức lần đầu vào năm 1993 theo Nghị định 80/CP.

Sử dụng khung giá khi đề cập đến các quy định về mức giá tối thiểu, tối đa của hàng hóa, dịch vụ do cơ quan có thẩm quyền ban hành.

Khung giá sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khung giá” được dùng khi nói về quy định giá đất, giá điện, giá nước, giá dịch vụ công hoặc khi phân tích biên độ dao động giá trong lĩnh vực tài chính, chứng khoán.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khung giá”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khung giá” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chính phủ vừa ban hành khung giá đất mới áp dụng cho giai đoạn 2020-2024.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực bất động sản, chỉ quy định về mức giá đất tối thiểu và tối đa.

Ví dụ 2: “Chủ trọ không được thu tiền điện vượt quá khung giá Nhà nước quy định.”

Phân tích: Dùng trong đời sống, nhắc nhở việc tuân thủ quy định về giá điện.

Ví dụ 3: “Khung giá nước sạch sinh hoạt tại Hà Nội dao động từ 5.973 đến 18.000 đồng/m³.”

Phân tích: Chỉ phạm vi giá nước được UBND thành phố quy định.

Ví dụ 4: “Cổ phiếu ABC có khung giá giao dịch trong tuần từ 25.000 đến 28.500 đồng.”

Phân tích: Dùng trong chứng khoán, chỉ biên độ dao động giá cổ phiếu.

Ví dụ 5: “Luật Đất đai 2024 đã bãi bỏ khung giá đất, thay bằng bảng giá đất cập nhật hàng năm.”

Phân tích: Đề cập đến sự thay đổi chính sách quản lý giá đất.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khung giá”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khung giá”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Biên độ giá Giá cố định
Phạm vi giá Giá thị trường tự do
Mức giá trần – sàn Giá thỏa thuận
Khoảng giá Giá niêm yết cứng
Giới hạn giá Giá không kiểm soát
Ngưỡng giá Giá tùy ý

Dịch “Khung giá” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khung giá 价格框架 (Jiàgé kuàngjià) Price range / Price framework 価格枠 (Kakaku waku) 가격 범위 (Gagyeok beomwi)

Kết luận

Khung giá là gì? Tóm lại, khung giá là phạm vi giá tối thiểu và tối đa do cơ quan có thẩm quyền quy định, giúp điều tiết thị trường và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong các lĩnh vực đất đai, điện, nước và dịch vụ công.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.