Khung hình phạt là gì? ⚖️ Nghĩa Khung hình phạt
Khung hình phạt là gì? Khung hình phạt là giới hạn phạm vi các loại và mức hình phạt được quy định trong Bộ luật Hình sự, cho phép Tòa án lựa chọn hình phạt cụ thể áp dụng đối với người phạm tội. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng, giúp phân loại mức độ nghiêm trọng của tội phạm. Cùng tìm hiểu cách xác định và ý nghĩa của khung hình phạt nhé!
Khung hình phạt nghĩa là gì?
Khung hình phạt là phạm vi giới hạn mức hình phạt được quy định sẵn trong Bộ luật Hình sự đối với một tội danh cụ thể, làm cơ sở để Tòa án quyết định mức án cho người phạm tội.
Theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), khung hình phạt được phân thành ba loại chính:
Khung hình phạt cơ bản: Thường quy định tại khoản 1 của điều luật về tội phạm cụ thể, áp dụng cho trường hợp phạm tội thông thường.
Khung hình phạt tăng nặng: Áp dụng khi có tình tiết làm tăng mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi phạm tội như: có tổ chức, tái phạm nguy hiểm, gây hậu quả nghiêm trọng.
Khung hình phạt giảm nhẹ: Áp dụng khi có tình tiết làm giảm tính nguy hiểm của tội phạm so với trường hợp thông thường.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khung hình phạt”
Thuật ngữ “khung hình phạt” có nguồn gốc từ khoa học pháp lý, được sử dụng trong hệ thống luật hình sự Việt Nam và nhiều quốc gia trên thế giới.
Sử dụng “khung hình phạt” khi nghiên cứu luật hình sự, xác định mức độ nghiêm trọng của tội phạm, hoặc khi Tòa án quyết định hình phạt cụ thể cho bị cáo.
Khung hình phạt sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ “khung hình phạt” được dùng trong lĩnh vực tư pháp hình sự, khi phân loại tội phạm, xét xử vụ án và quyết định mức hình phạt cho người phạm tội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khung hình phạt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “khung hình phạt” trong thực tiễn:
Ví dụ 1: “Tội trộm cắp tài sản có khung hình phạt từ cải tạo không giam giữ đến 20 năm tù tùy theo giá trị tài sản.”
Phân tích: Cho thấy một tội danh có nhiều khung hình phạt khác nhau tùy mức độ nghiêm trọng.
Ví dụ 2: “Bị cáo bị xét xử theo khung hình phạt tăng nặng vì phạm tội có tổ chức.”
Phân tích: Tình tiết tăng nặng khiến bị cáo bị áp dụng khung hình phạt cao hơn.
Ví dụ 3: “Tội phạm đặc biệt nghiêm trọng có khung hình phạt cao nhất là tù chung thân hoặc tử hình.”
Phân tích: Khung hình phạt là căn cứ để phân loại mức độ nghiêm trọng của tội phạm.
Ví dụ 4: “Luật sư đề nghị Tòa án áp dụng hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt cho thân chủ.”
Phân tích: Trong trường hợp có nhiều tình tiết giảm nhẹ, Tòa có thể xử dưới khung.
Ví dụ 5: “Khung hình phạt cơ bản của tội này là từ 3 đến 7 năm tù.”
Phân tích: Mô tả phạm vi mức phạt tối thiểu và tối đa trong một khung cụ thể.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khung hình phạt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khung hình phạt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mức hình phạt | Miễn hình phạt |
| Chế tài hình sự | Tha bổng |
| Khung phạt | Vô tội |
| Mức án | Miễn trách nhiệm |
| Hình phạt luật định | Xóa án |
| Khung xử phạt | Đình chỉ vụ án |
Dịch “Khung hình phạt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khung hình phạt | 刑罚幅度 (Xíngfá fúdù) | Sentencing range / Penalty framework | 刑罰の範囲 (Keibatsu no han’i) | 형벌 범위 (Hyeongbeol beomwi) |
Kết luận
Khung hình phạt là gì? Tóm lại, khung hình phạt là giới hạn mức hình phạt do Bộ luật Hình sự quy định, giúp Tòa án quyết định mức án phù hợp với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội. Hiểu đúng về khung hình phạt giúp nâng cao kiến thức pháp luật hình sự.
