Khôn lường là gì? 🤔 Ý nghĩa và cách hiểu Khôn lường

Khôn lường là gì? Khôn lường là tính từ chỉ sự khó đoán biết trước, không thể tính toán hay dự báo được, thường dùng để nói về những điều bất ngờ, phức tạp. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Việt khi muốn nhấn mạnh tính chất khó lường của sự việc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “khôn lường” nhé!

Khôn lường nghĩa là gì?

Khôn lường là tính từ mang nghĩa “không thể đoán trước”, “không thể tính toán được”, thường dùng để miêu tả những sự việc, tình huống có tính chất phức tạp, biến đổi bất ngờ.

Từ “khôn lường” được cấu tạo từ hai thành phần: “khôn” (không thể, khó mà) và “lường” (đo đếm, ước tính, dự đoán). Khi ghép lại, khôn lường mang ý nghĩa “không thể đo lường hay dự đoán được”.

Trong đời sống: Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nói về hậu quả, biến cố hoặc tình huống khó đoán. Ví dụ: “Hậu quả khôn lường”, “biến hóa khôn lường”.

Trong văn học: Khôn lường được dùng để diễn tả sự huyền bí, phức tạp của cuộc sống hoặc số phận con người, tạo nên chiều sâu cho tác phẩm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khôn lường”

Từ “khôn lường” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ cách kết hợp phủ định “khôn” với động từ “lường” (đo đếm, dự tính). Đây là lối diễn đạt quen thuộc trong văn nói và văn viết tiếng Việt.

Sử dụng “khôn lường” khi muốn nhấn mạnh sự phức tạp, khó đoán của sự việc, đặc biệt trong các tình huống cảnh báo hoặc miêu tả biến cố.

Khôn lường sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khôn lường” được dùng khi nói về hậu quả nghiêm trọng khó dự đoán, sự biến đổi phức tạp, hoặc tình huống bất ngờ mà con người không thể kiểm soát hay tính toán trước.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khôn lường”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khôn lường” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Biến đổi khí hậu gây ra những hậu quả khôn lường cho nhân loại.”

Phân tích: Nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng và khó dự đoán của hiện tượng biến đổi khí hậu.

Ví dụ 2: “Tình thế biến hóa khôn lường khiến ai cũng bất ngờ.”

Phân tích: Diễn tả sự thay đổi nhanh chóng, phức tạp mà không ai có thể đoán trước.

Ví dụ 3: “Lái xe khi say rượu tiềm ẩn nguy hiểm khôn lường.”

Phân tích: Cảnh báo về những rủi ro nghiêm trọng không thể lường trước được.

Ví dụ 4: “Gian khổ khôn lường nhưng anh vẫn kiên trì theo đuổi ước mơ.”

Phân tích: Chỉ những khó khăn nhiều vô kể, không thể đếm xuể trên hành trình.

Ví dụ 5: “Thị trường chứng khoán biến động khôn lường trong năm qua.”

Phân tích: Miêu tả sự lên xuống thất thường, khó dự báo của thị trường tài chính.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khôn lường”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khôn lường”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khó đoán Dễ đoán
Bất ngờ Rõ ràng
Khó lường Minh bạch
Phức tạp Đơn giản
Biến ảo Ổn định
Khôn xiết Có thể dự đoán

Dịch “Khôn lường” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khôn lường 难以预料 (Nán yǐ yùliào) Unpredictable 予測不能 (Yosoku funō) 예측불가 (Yecheukbulga)

Kết luận

Khôn lường là gì? Tóm lại, khôn lường là từ chỉ sự khó đoán, không thể tính toán trước được. Hiểu đúng từ “khôn lường” giúp bạn diễn đạt chính xác những tình huống phức tạp, bất ngờ trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.