Kích là gì? 📏 Ý nghĩa và cách hiểu từ Kích
Kích là gì? Kích là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể chỉ dụng cụ nâng vật nặng, binh khí cổ có cán dài mũi nhọn, hoặc hành động tác động khiến người khác phản ứng. Đây là từ phổ biến trong đời sống, kỹ thuật và giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách sử dụng từ “kích” trong tiếng Việt nhé!
Kích nghĩa là gì?
Kích là dụng cụ dùng để nâng vật nặng lên cao từng ít một, hoặc là binh khí thời cổ có cán dài, mũi nhọn với ngạnh bên hông dùng để đâm. Ngoài ra, “kích” còn mang nhiều nghĩa khác tùy ngữ cảnh.
Trong tiếng Việt, kích có các nghĩa chính sau:
Nghĩa 1 – Dụng cụ cơ khí: Kích là thiết bị nâng vật nặng như ô tô, máy móc. Có nhiều loại kích: kích thanh răng, kích vít, kích thủy lực với sức nâng từ vài kilogram đến hàng trăm tấn.
Nghĩa 2 – Binh khí cổ: Kích (戟) là vũ khí lạnh của người Trung Quốc, kết hợp giữa mâu và mác, có cán dài và lưỡi hình trăng lưỡi liềm.
Nghĩa 3 – Động từ: Nói chạm đến lòng tự ái để người khác làm theo ý mình. Ví dụ: “Bị kẻ xấu kích nên làm bậy.”
Nghĩa 4 – May mặc: Chỗ nối thân áo trước với thân áo sau ở dưới nách. “Áo xẻ kích” là áo có xẻ ở phần nách.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kích”
Từ “kích” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó chữ “kích” (戟) chỉ loại binh khí cổ, còn “kích” (激) mang nghĩa kích động, tác động. Các nghĩa khác phát triển theo thời gian trong tiếng Việt.
Sử dụng “kích” khi nói về dụng cụ nâng đỡ, vũ khí cổ, hoặc hành động tác động đến tâm lý người khác.
Kích sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kích” được dùng trong lĩnh vực cơ khí, lịch sử quân sự, may mặc, và giao tiếp khi mô tả hành động khiêu khích hoặc kích động.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kích”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kích”:
Ví dụ 1: “Anh thợ dùng kích để nâng ô tô lên thay lốp.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa dụng cụ cơ khí dùng nâng vật nặng.
Ví dụ 2: “Lữ Bố nổi tiếng với ngọn phương thiên họa kích.”
Phân tích: Chỉ loại binh khí cổ trong lịch sử Trung Quốc.
Ví dụ 3: “Đừng để người khác kích mà làm chuyện dại dột.”
Phân tích: Nghĩa khiêu khích, nói chạm tự ái để người ta hành động theo ý mình.
Ví dụ 4: “Chiếc áo dài này may hơi kích, mặc không thoải mái.”
Phân tích: Chỉ áo chật ở phần nách, ngực.
Ví dụ 5: “Pháo địch đang kích tới tấp vào trận địa.”
Phân tích: Nghĩa đánh bằng hỏa lực pháo (pháo kích).
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kích”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kích” theo nghĩa khiêu khích, kích động:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khiêu khích | Xoa dịu |
| Kích động | Trấn an |
| Xúi giục | Can ngăn |
| Chọc tức | Động viên |
| Kích thích | Ức chế |
| Thúc đẩy | Kìm hãm |
Dịch “Kích” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kích (dụng cụ) | 千斤顶 (Qiānjīndǐng) | Jack | ジャッキ (Jakki) | 잭 (Jaek) |
| Kích (vũ khí) | 戟 (Jǐ) | Halberd | 戟 (Hoko) | 극 (Geuk) |
| Kích (động từ) | 激 (Jī) | Incite / Provoke | 刺激する (Shigeki suru) | 자극하다 (Jageuk-hada) |
Kết luận
Kích là gì? Tóm lại, kích là từ đa nghĩa chỉ dụng cụ nâng vật nặng, binh khí cổ, hoặc hành động khiêu khích. Hiểu đúng ngữ cảnh giúp bạn sử dụng từ “kích” chính xác và hiệu quả.
