Khốn một nỗi là gì? 😔 Nghĩa Khốn một nỗi
Khốn một nỗi là gì? Khốn một nỗi là tổ hợp từ dùng để biểu thị điều sắp nêu ra là trở ngại, khiến điều vừa nói đến không thể thực hiện được. Đây là cách nói phổ biến trong khẩu ngữ tiếng Việt, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa và cách sử dụng từ “khốn một nỗi” nhé!
Khốn một nỗi nghĩa là gì?
Khốn một nỗi là cụm từ mang nghĩa “ngặt vì”, “buồn vì”, dùng để dẫn ra một trở ngại, khó khăn khiến việc đang nói không thể thực hiện được. Đây là cách diễn đạt quen thuộc trong giao tiếp đời thường của người Việt.
Trong tiếng Việt, “khốn một nỗi” được sử dụng với các sắc thái:
Biểu thị sự tiếc nuối: Khi người nói muốn làm điều gì đó nhưng gặp phải trở ngại không thể vượt qua. Ví dụ: “Muốn đi du lịch lắm, khốn một nỗi không có tiền.”
Thể hiện sự bất lực: Diễn tả tâm trạng đành chịu, không có cách nào khác trước hoàn cảnh khó khăn.
Trong văn phong thân mật: Thường dùng trong lời nói hàng ngày, mang tính gần gũi, dân dã hơn so với các từ trang trọng như “tuy nhiên”, “nhưng mà”.
Lưu ý rằng “khốn một nỗi” là biến thể nhấn mạnh hơn của “khốn nỗi”, đồng nghĩa với “khổ một nỗi” trong khẩu ngữ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khốn một nỗi”
Cụm từ “khốn một nỗi” có nguồn gốc thuần Việt, trong đó “khốn” mang nghĩa khó khăn, “nỗi” chỉ điều, sự việc gây ra cảm xúc. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa chỉ một trở ngại đáng buồn.
Sử dụng “khốn một nỗi” khi muốn nêu ra lý do, trở ngại khiến việc mong muốn không thể thực hiện, thường đặt sau mệnh đề chính và trước mệnh đề nêu trở ngại.
Khốn một nỗi sử dụng trong trường hợp nào?
Cụm từ “khốn một nỗi” được dùng trong giao tiếp hàng ngày khi người nói muốn diễn đạt sự tiếc nuối, bất lực vì gặp trở ngại không thể vượt qua trong việc thực hiện điều mong muốn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khốn một nỗi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “khốn một nỗi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Muốn đi chơi lắm, khốn một nỗi không có tiền.”
Phân tích: Diễn tả mong muốn đi chơi nhưng trở ngại là thiếu tiền bạc.
Ví dụ 2: “Anh ấy muốn tham gia việc ấy, khốn một nỗi không có ai giới thiệu.”
Phân tích: Thể hiện sự tiếc nuối vì thiếu người giới thiệu để tham gia công việc.
Ví dụ 3: “Làm được, khốn một nỗi không có nguyên liệu.”
Phân tích: Có khả năng làm nhưng thiếu nguyên liệu là trở ngại chính.
Ví dụ 4: “Em muốn về thăm quê, khốn một nỗi công việc bận quá.”
Phân tích: Bày tỏ mong muốn về quê nhưng công việc là rào cản không thể vượt qua.
Ví dụ 5: “Định mua căn nhà đó, khốn một nỗi giá cao quá sức.”
Phân tích: Diễn tả ý định mua nhà bị cản trở bởi giá cả vượt khả năng tài chính.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khốn một nỗi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khốn một nỗi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khốn nỗi | May thay |
| Khổ một nỗi | May mắn là |
| Ngặt nỗi | Thuận lợi là |
| Hiềm một nỗi | Đáng mừng là |
| Tiếc một nỗi | Được cái là |
| Buồn một nỗi | Hay một điều |
Dịch “Khốn một nỗi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khốn một nỗi | 可惜的是 (Kěxī de shì) | Unfortunately | 残念ながら (Zannen nagara) | 안타깝게도 (Antakkapgedo) |
Kết luận
Khốn một nỗi là gì? Tóm lại, khốn một nỗi là cụm từ khẩu ngữ dùng để nêu ra trở ngại khiến điều mong muốn không thể thực hiện. Hiểu đúng cách dùng “khốn một nỗi” giúp bạn giao tiếp tiếng Việt tự nhiên và sinh động hơn.
