Khoèo là gì? 🦵 Ý nghĩa, cách dùng từ Khoèo
Khoèo là gì? Khoèo là động từ chỉ hành động dùng vật dài có móc hoặc dùng chân tay móc vào vật nào đó rồi kéo về phía mình; đồng thời cũng mô tả trạng thái chân tay co quắp không bình thường. Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường với nhiều sắc thái ý nghĩa thú vị. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “khoèo” trong tiếng Việt nhé!
Khoèo nghĩa là gì?
Khoèo là từ chỉ hành động móc, kéo một vật về phía mình bằng dụng cụ có đầu cong hoặc bằng chân tay; ngoài ra còn mô tả trạng thái co quắp, cong lại của tay chân.
Trong tiếng Việt, từ “khoèo” mang hai nghĩa chính:
Nghĩa động từ: Hành động dùng vật dài có móc ở đầu (như sào, gậy) hoặc dùng chân tay móc vào vật gì đó rồi kéo về phía mình. Ví dụ: khoèo trái bưởi trên cây, khoèo cành cây xuống.
Nghĩa tính từ: Mô tả trạng thái chân tay co lại, hơi quắp một cách không bình thường. Ví dụ: cánh tay bị khoèo, chân khoèo.
Trong đời sống: Cụm “nằm khoèo” được dùng phổ biến để chỉ trạng thái nằm co quắp, ở yên một chỗ không làm gì. Ví dụ: “Trời mưa nằm khoèo ở nhà.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khoèo”
Từ “khoèo” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời. Chữ Nôm của từ này được viết là “𨃑”. Từ này có liên quan đến các từ cùng gốc như “khoeo” (vùng sau đầu gối).
Sử dụng “khoèo” khi muốn diễn tả hành động móc, kéo vật về phía mình hoặc mô tả trạng thái co quắp của tay chân.
Khoèo sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khoèo” được dùng khi mô tả việc hái trái cây bằng sào móc, trạng thái tay chân bị co quắp, hoặc tư thế nằm nghỉ ngơi không hoạt động gì.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khoèo”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khoèo” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bác ấy dùng sào khoèo mấy quả xoài chín trên cây.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động dùng dụng cụ móc trái cây từ trên cao xuống.
Ví dụ 2: “Cánh tay bên trái của cậu bé bị khoèo từ nhỏ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, mô tả trạng thái tay co quắp không bình thường.
Ví dụ 3: “Trời mưa cả ngày, tôi nằm khoèo ở nhà xem phim.”
Phân tích: Cụm “nằm khoèo” chỉ trạng thái nghỉ ngơi, không hoạt động gì.
Ví dụ 4: “Thằng bé khoèo chân vào chân ghế suýt ngã.”
Phân tích: Dùng nghĩa động từ, chỉ hành động móc chân vào vật gì đó.
Ví dụ 5: “Ngồi khoèo chân lên ghế như vậy trông không đẹp mắt.”
Phân tích: Mô tả tư thế ngồi với chân co quắp, gác lên ghế.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khoèo”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoèo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kều | Duỗi |
| Khều | Thẳng |
| Quèo | Buông |
| Móc | Thả |
| Co quắp | Giãn ra |
| Quặp | Mở rộng |
Dịch “Khoèo” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khoèo | 钩 (Gōu) | Hook / Crooked | かぎで引っ掛ける (Kagi de hikkakeru) | 갈고리로 걸다 (Galgolilo geolda) |
Kết luận
Khoèo là gì? Tóm lại, khoèo là từ thuần Việt chỉ hành động móc kéo vật về phía mình hoặc trạng thái co quắp của tay chân. Hiểu đúng từ “khoèo” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.
