Lai lịch là gì? 📖 Ý nghĩa, cách dùng Lai lịch

Lai lịch là gì? Lai lịch là nguồn gốc, xuất xứ và quá trình hình thành, phát triển của một người hoặc sự vật từ trước đến nay. Đây là từ Hán-Việt thường dùng khi xác minh thân thế, gốc gác của ai đó. Cùng tìm hiểu chi tiết về nghĩa, cách dùng và các ngữ cảnh sử dụng từ lai lịch trong tiếng Việt nhé!

Lai lịch nghĩa là gì?

Lai lịch là từ Hán-Việt, trong đó “lai” (來) nghĩa là đến, từ đâu đến; “lịch” (歷) nghĩa là trải qua, quá trình. Ghép lại, lai lịch chỉ nguồn gốc, xuất xứ và những gì đã trải qua của một người hoặc sự vật.

Trong tiếng Việt, lai lịch thường được dùng với nhiều sắc thái khác nhau:

Trong ngữ cảnh hành chính: Lai lịch dùng để chỉ lý lịch, thông tin về quê quán, gia đình, quá trình học tập và công tác của một người. Ví dụ: “Cơ quan yêu cầu xác minh lai lịch trước khi tuyển dụng.”

Trong giao tiếp đời thường: Lai lịch mang nghĩa gốc gác, nguồn gốc xuất thân. Khi nói “không rõ lai lịch” tức là không biết người đó từ đâu đến, có quá khứ như thế nào.

Với đồ vật, tài sản: Lai lịch còn dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ của vật phẩm. Ví dụ: “Chiếc bình cổ này có lai lịch từ thời Nguyễn.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lai lịch”

Từ “lai lịch” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời và trở thành từ thông dụng trong văn viết lẫn văn nói. Đây là từ ghép Hán-Việt mang tính trang trọng.

Sử dụng “lai lịch” khi cần diễn đạt trang trọng về nguồn gốc, xuất xứ của người hoặc vật, đặc biệt trong văn bản hành chính, báo chí.

Lai lịch sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lai lịch” được dùng khi nói về nguồn gốc, gốc gác của con người, đồ vật; trong các văn bản xác minh nhân thân; hoặc khi muốn tìm hiểu quá khứ, xuất xứ của ai đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lai lịch”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lai lịch” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công an đang xác minh lai lịch của nghi phạm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh điều tra, chỉ việc tìm hiểu thông tin về nguồn gốc, quá khứ của một người.

Ví dụ 2: “Người đàn ông lạ mặt không rõ lai lịch xuất hiện trong làng.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ người không ai biết gốc gác, từ đâu đến.

Ví dụ 3: “Bức tranh này có lai lịch rất đặc biệt, từng thuộc sở hữu của hoàng gia.”

Phân tích: Dùng cho đồ vật, chỉ nguồn gốc và quá trình lưu truyền của tác phẩm nghệ thuật.

Ví dụ 4: “Trước khi kết hôn, hai bên gia đình thường tìm hiểu lai lịch của nhau.”

Phân tích: Phong tục truyền thống Việt Nam, tìm hiểu gốc gác gia đình trước hôn nhân.

Ví dụ 5: “Chiếc xe máy này lai lịch không rõ ràng, có thể là xe gian.”

Phân tích: Chỉ nguồn gốc tài sản không minh bạch, đáng nghi ngờ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lai lịch”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lai lịch”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lý lịch Vô danh
Nguồn gốc Bí ẩn
Gốc gác Mờ ám
Xuất xứ Không rõ ràng
Thân thế Ẩn danh
Căn cước Mạo danh

Dịch “Lai lịch” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lai lịch 來歷 (Láilì) Origin / Background / History 来歴 (Raireki) 내력 (Naeryeok)

Kết luận

Lai lịch là gì? Tóm lại, lai lịch là từ Hán-Việt chỉ nguồn gốc, xuất xứ và quá trình hình thành của người hoặc vật. Hiểu đúng nghĩa “lai lịch” giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác và trang trọng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.