Khoen là gì? ⭕ Ý nghĩa và cách hiểu từ Khoen

Khoen là gì? Khoen là vòng nhỏ, thường làm bằng kim loại, dùng để giữ chặt hoặc móc vào vật khác. Đây là phụ kiện quen thuộc trong đời sống, xuất hiện trên cửa, túi xách, quần áo hay thậm chí cả lựu đạn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “khoen” nhé!

Khoen nghĩa là gì?

Khoen là danh từ chỉ vòng nhỏ, thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa, có chức năng giữ chặt, cố định hoặc móc nối các vật khác. Đây là từ thuần Việt, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong đời sống, từ “khoen” mang nhiều nghĩa:

Nghĩa đen: Chỉ vật dụng hình vòng tròn nhỏ dùng để móc, khóa hoặc cố định. Ví dụ: khoen cửa, khoen rèm, khoen lựu đạn, khoen túi xách.

Nghĩa bóng: Chỉ vùng da xung quanh mắt, thường dùng khi mô tả tình trạng thâm quầng hoặc bầm tím. Ví dụ: “Hai khoen mắt đen bầm vì thức khuya.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khoen”

Từ “khoen” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Trong Hán-Việt, từ này được viết là 圈 (Khuyên), mang nghĩa vòng tròn.

Sử dụng từ “khoen” khi nói về các vật dụng hình vòng có chức năng móc, khóa hoặc cố định trong đời sống.

Khoen sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khoen” được dùng khi mô tả phụ kiện kim loại hoặc nhựa hình vòng, hoặc khi nói về vùng da quanh mắt theo nghĩa bóng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khoen”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khoen” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cánh cửa có khoen làm bằng sắt rất chắc chắn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ vòng kim loại gắn trên cửa để móc khóa.

Ví dụ 2: “Anh ấy rút chốt khoen lựu đạn và ném đi.”

Phân tích: Chỉ vòng kim loại trên lựu đạn dùng để kích hoạt.

Ví dụ 3: “Hai khoen mắt đen bầm vì thức đêm làm việc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, mô tả vùng da quanh mắt bị thâm.

Ví dụ 4: “Tấm rèm được treo bằng các khoen nhựa màu trắng.”

Phân tích: Chỉ phụ kiện hình vòng dùng để treo rèm cửa.

Ví dụ 5: “Chiếc túi xách có khoen kim loại để đeo dây.”

Phân tích: Chỉ vòng kim loại trên túi dùng để gắn quai đeo.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khoen”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoen”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vòng Thanh
Móc Que
Khuy Dây
Khuyên Đoạn thẳng
Quai Nút
Ốc vít Đinh

Dịch “Khoen” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khoen 圈 (Quān) Ring 輪 (Wa) 고리 (Gori)

Kết luận

Khoen là gì? Tóm lại, khoen là vòng nhỏ bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để móc, khóa hoặc cố định vật khác. Hiểu đúng từ “khoen” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.