Chung đúc là gì? 🏺 Nghĩa, giải thích Chung đúc
Chung đúc là gì? Chung đúc là sự kết tinh, hội tụ và hun đúc nhiều yếu tố tốt đẹp lại với nhau để tạo nên điều hoàn mỹ. Từ này thường xuất hiện trong văn chương để ca ngợi vẻ đẹp con người hoặc cảnh sắc thiên nhiên. Cùng khám phá ý nghĩa sâu xa và cách sử dụng từ “chung đúc” trong tiếng Việt nhé!
Chung đúc nghĩa là gì?
Chung đúc là từ Hán Việt, nghĩa là sự tập hợp, kết tinh và hun đúc nhiều tinh hoa, phẩm chất tốt đẹp từ nhiều nguồn khác nhau để tạo nên một chỉnh thể hoàn hảo.
Trong đó:
– “Chung” (鍾): có nghĩa là tập trung, hội tụ, dồn vào một nơi.
– “Đúc” (鑄): có nghĩa là đổ khuôn, rèn giũa, tạo hình.
Từ “chung đúc” thường được dùng trong văn học để diễn tả sự kết tinh của khí thiêng sông núi, tinh hoa đất trời vào con người hoặc cảnh vật. Câu nói quen thuộc “Non sông chung đúc” ý chỉ núi sông, đất trời đã hội tụ linh khí để sinh ra những con người tài năng, xinh đẹp.
Nguồn gốc và xuất xứ của chung đúc
Từ “chung đúc” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa và thường xuất hiện trong văn chương cổ điển, thơ ca truyền thống.
Chung đúc được sử dụng khi muốn ca ngợi, tôn vinh vẻ đẹp hoặc tài năng của con người, nhấn mạnh rằng những phẩm chất ấy được kết tinh từ tinh hoa của thiên nhiên, quê hương.
Chung đúc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chung đúc” thường được dùng trong văn viết trang trọng, thơ ca, hoặc khi muốn khen ngợi ai đó sở hữu nhiều phẩm chất tốt đẹp được hun đúc từ quê hương, gia đình.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chung đúc
Dưới đây là những tình huống thường gặp khi sử dụng từ “chung đúc” trong giao tiếp và văn chương:
Ví dụ 1: “Non sông chung đúc nên người, nết na thuỳ mị tuyệt vời dung nhan.”
Phân tích: Ca ngợi vẻ đẹp của người con gái được núi sông hun đúc, kết tinh.
Ví dụ 2: “Vùng đất địa linh nhân kiệt này đã chung đúc nên biết bao anh hùng hào kiệt.”
Phân tích: Nhấn mạnh vùng đất có linh khí tốt đã sinh ra nhiều người tài giỏi.
Ví dụ 3: “Cô ấy được chung đúc từ nền giáo dục gia đình truyền thống nên rất đoan trang.”
Phân tích: Ý nói phẩm chất tốt đẹp được hun đúc từ nền tảng gia đình.
Ví dụ 4: “Khí thiêng sông núi chung đúc, tạo nên cảnh sắc hữu tình.”
Phân tích: Miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên được kết tinh từ linh khí đất trời.
Ví dụ 5: “Tài năng của anh ấy được chung đúc từ sự nỗ lực và môi trường học tập tốt.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hiện đại, chỉ sự kết hợp nhiều yếu tố tạo nên thành công.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chung đúc
Bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đương và đối lập với “chung đúc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hun đúc | Phân tán |
| Kết tinh | Tan rã |
| Hội tụ | Chia lìa |
| Tập trung | Phân ly |
| Rèn giũa | Bỏ bê |
| Đào luyện | Hoang phế |
Dịch chung đúc sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chung đúc | 钟毓 (Zhōng yù) | To crystallize / To nurture | 鍾毓する (Shōiku suru) | 응집하다 (Eungjip-hada) |
Kết luận
Chung đúc là gì? Tóm lại, chung đúc là sự kết tinh, hội tụ tinh hoa để tạo nên điều tốt đẹp. Đây là từ ngữ giàu chất văn chương, thể hiện sự trân trọng với vẻ đẹp được hun đúc từ thiên nhiên và truyền thống.
