Khô hanh là gì? 🌵 Ý nghĩa, cách dùng Khô hanh

Khô hanh là gì? Khô hanh là tính từ chỉ trạng thái thời tiết khô ráo và se lạnh, độ ẩm không khí xuống thấp, thường xuất hiện vào mùa đông ở miền Bắc Việt Nam. Đây là hiện tượng khí hậu đặc trưng gây ảnh hưởng đến sức khỏe và đời sống con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “khô hanh” trong tiếng Việt nhé!

Khô hanh nghĩa là gì?

Khô hanh là trạng thái khí hậu khô và hanh, độ ẩm không khí giảm mạnh dưới mức bình thường. Đây là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “khô” (thiếu nước, ít ẩm) và “hanh” (lạnh khô, se lạnh).

Trong cuộc sống, từ “khô hanh” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Về thời tiết: Chỉ những ngày trời lạnh, độ ẩm thấp dưới 50%, đôi khi chỉ còn 20-30%. Không khí trở nên khô ráo, se lạnh và gây cảm giác khó chịu.

Về mùa vụ: Mùa khô hanh ở miền Bắc Việt Nam thường kéo dài từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau, là đặc trưng của thời tiết mùa đông.

Về sức khỏe: Thời tiết khô hanh dễ gây ra tình trạng khô da, nứt nẻ môi, viêm họng và các bệnh về đường hô hấp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khô hanh”

Từ “khô hanh” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ việc ghép hai tính từ “khô” và “hanh” để nhấn mạnh trạng thái thời tiết đặc trưng của vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa.

Sử dụng từ “khô hanh” khi muốn mô tả thời tiết lạnh, độ ẩm thấp, không khí khô ráo hoặc khi nói về mùa đông ở miền Bắc.

Khô hanh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khô hanh” được dùng khi mô tả thời tiết mùa đông, dự báo khí hậu, nói về ảnh hưởng của độ ẩm thấp đến sức khỏe và đời sống hàng ngày.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khô hanh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khô hanh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trời khô hanh, da mặt bị nứt nẻ khó chịu.”

Phân tích: Mô tả ảnh hưởng của thời tiết khô hanh đến làn da.

Ví dụ 2: “Mùa khô hanh năm nay kéo dài hơn mọi năm.”

Phân tích: Chỉ khoảng thời gian thời tiết khô hanh diễn ra.

Ví dụ 3: “Thời tiết khô hanh làm tăng nguy cơ cháy rừng.”

Phân tích: Nói về hậu quả của khí hậu khô hanh đối với môi trường.

Ví dụ 4: “Vào những ngày khô hanh, cần uống nhiều nước hơn.”

Phân tích: Lời khuyên chăm sóc sức khỏe trong thời tiết khô hanh.

Ví dụ 5: “Miền Bắc đang bước vào mùa đông khô hanh.”

Phân tích: Mô tả đặc trưng khí hậu theo vùng miền và mùa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khô hanh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khô hanh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hanh khô Ẩm ướt
Hanh hao Nồm ẩm
Khô ráo Mưa ẩm
Se lạnh Ấm áp
Khô khan Dịu mát
Hanh lạnh Ôn hòa

Dịch “Khô hanh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khô hanh 干燥 (Gānzào) Dry and cold 乾燥 (Kansō) 건조한 (Geonjochan)

Kết luận

Khô hanh là gì? Tóm lại, khô hanh là trạng thái thời tiết khô ráo, độ ẩm thấp, thường xuất hiện vào mùa đông miền Bắc. Hiểu rõ từ này giúp bạn chủ động bảo vệ sức khỏe và thích ứng với khí hậu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.