Cánh quạt là gì? 🌀 Nghĩa, giải thích Cánh quạt
Cánh quạt là gì? Cánh quạt là bộ phận dạng bản dẹt gắn vào trục quay, khi chuyển động sẽ tạo ra luồng gió hoặc lực đẩy. Đây là chi tiết quan trọng trong nhiều thiết bị từ quạt điện, máy bay đến tàu thủy. Cùng khám phá chi tiết về cấu tạo và cách sử dụng từ “cánh quạt” ngay bên dưới!
Cánh quạt nghĩa là gì?
Cánh quạt là danh từ chỉ bộ phận hình bản mỏng, được thiết kế theo góc nghiêng nhất định, gắn vào trục quay để tạo luồng khí hoặc lực đẩy khi vận hành.
Trong tiếng Việt, từ “cánh quạt” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Trong đời sống hàng ngày: Cánh quạt là bộ phận chính của quạt điện, quạt trần, quạt thông gió. Khi motor quay, cánh quạt đẩy không khí tạo thành gió mát.
Trong hàng không: Cánh quạt máy bay (propeller) là thiết bị tạo lực đẩy giúp máy bay di chuyển. Cánh quạt trực thăng còn gọi là rotor, giúp nâng và điều khiển hướng bay.
Trong hàng hải: Cánh quạt tàu thủy (chân vịt) đẩy nước tạo lực tiến cho tàu, thuyền di chuyển trên mặt nước.
Trong năng lượng: Cánh quạt turbine gió chuyển đổi năng lượng gió thành điện năng, đóng vai trò quan trọng trong phát triển năng lượng tái tạo.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cánh quạt”
Từ “cánh quạt” có nguồn gốc thuần Việt, ghép từ “cánh” (bộ phận để bay, quạt) và “quạt” (dụng cụ tạo gió), được sử dụng từ khi người Việt tiếp xúc với các thiết bị cơ khí.
Sử dụng “cánh quạt” khi nói về bộ phận tạo gió của các thiết bị, máy móc hoặc trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đời sống thường ngày.
Cách sử dụng “Cánh quạt” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cánh quạt” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cánh quạt” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cánh quạt” thường dùng khi đề cập đến quạt điện gia đình, sửa chữa thiết bị hoặc mô tả phương tiện giao thông.
Trong văn viết: “Cánh quạt” xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, bài báo khoa học, sách giáo khoa vật lý và các văn bản hướng dẫn sử dụng thiết bị.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cánh quạt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cánh quạt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cánh quạt điện bị gãy một cánh nên quay không đều.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ bộ phận của quạt điện gia đình.
Ví dụ 2: “Máy bay cánh quạt phù hợp cho các chuyến bay ngắn.”
Phân tích: Chỉ loại máy bay sử dụng động cơ propeller thay vì động cơ phản lực.
Ví dụ 3: “Cánh quạt turbine gió có thể dài hơn 80 mét.”
Phân tích: Đề cập đến cánh quạt trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.
Ví dụ 4: “Thợ máy đang thay cánh quạt mới cho tàu cá.”
Phân tích: Chỉ chân vịt tàu thuyền, bộ phận tạo lực đẩy dưới nước.
Ví dụ 5: “Tiếng cánh quạt trực thăng vang vọng trên bầu trời.”
Phân tích: Mô tả âm thanh đặc trưng của rotor trực thăng khi hoạt động.
“Cánh quạt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cánh quạt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chân vịt | Trục quay |
| Propeller | Động cơ phản lực |
| Rotor | Thân quạt |
| Cánh tua-bin | Vỏ máy |
| Cánh gió | Bệ đỡ |
| Lá quạt | Motor |
Kết luận
Cánh quạt là gì? Tóm lại, cánh quạt là bộ phận quan trọng trong nhiều thiết bị và phương tiện, có chức năng tạo luồng khí hoặc lực đẩy. Hiểu đúng từ “cánh quạt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong cả đời sống và kỹ thuật.
