Khiêu chiến là gì? ⚔️ Ý nghĩa, cách dùng Khiêu chiến

Khiêu chiến là gì? Khiêu chiến là động từ chỉ hành động cố tình gây sự, thách thức để dụ đối phương ra đánh hoặc tham gia vào cuộc chiến. Đây là thuật ngữ thường gặp trong lịch sử quân sự và cả trong đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khiêu chiến” trong tiếng Việt nhé!

Khiêu chiến nghĩa là gì?

Khiêu chiến là hành động cố tình gây sự làm cho đối phương tức tối, không chịu được phải ra đánh. Đây là động từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh quân sự và giao tiếp đời thường.

Trong cuộc sống, từ “khiêu chiến” được dùng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong quân sự: Khiêu chiến là chiến thuật dụ địch ra khỏi vị trí phòng thủ để giao chiến. Ví dụ: “Cho quân đến khiêu chiến”, “Gửi thư khiêu chiến”.

Trong đời sống: Khiêu chiến còn mang nghĩa thách thức, gây hấn với ai đó. Ví dụ: “Các cậu định khiêu chiến đấy à?” – nghĩa là muốn gây sự, tìm cớ đánh nhau.

Trong thể thao, thi đấu: Khiêu chiến được hiểu là thách đấu, mời đối thủ tham gia tranh tài để phân thắng bại.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khiêu chiến”

Từ “khiêu chiến” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “khiêu” (挑) nghĩa là khiêu khích, thách thức và “chiến” (戰) nghĩa là chiến tranh, đánh nhau. Kết hợp lại, khiêu chiến mang nghĩa chọc cho đối phương đem quân ra đánh trận.

Sử dụng từ “khiêu chiến” khi muốn diễn tả hành động thách thức, gây sự để dẫn đến xung đột hoặc cuộc đấu.

Khiêu chiến sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khiêu chiến” được dùng khi mô tả hành động thách thức đối phương ra đánh, gây hấn để dẫn đến xung đột, hoặc thách đấu trong các cuộc thi, tranh tài.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khiêu chiến”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khiêu chiến” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Ngô Quyền cho quân ra khiêu chiến để dụ giặc vào bãi cọc ngầm.”

Phân tích: Đây là chiến thuật quân sự, cố tình gây sự để dẫn dụ quân địch vào bẫy đã chuẩn bị sẵn.

Ví dụ 2: “Tướng giặc gửi thư khiêu chiến đến doanh trại quân ta.”

Phân tích: Hành động thách thức chính thức bằng văn bản, yêu cầu đối phương ra giao chiến.

Ví dụ 3: “Đừng có khiêu chiến với tôi, tôi không muốn gây chuyện.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp đời thường, ám chỉ việc ai đó đang cố tình gây sự, tìm cớ đánh nhau.

Ví dụ 4: “Võ sĩ trẻ khiêu chiến nhà vô địch để chứng minh thực lực.”

Phân tích: Trong thể thao, khiêu chiến mang nghĩa thách đấu để tranh giành danh hiệu.

Ví dụ 5: “Hành động khiêu chiến của họ đã làm bùng nổ cuộc xung đột.”

Phân tích: Chỉ việc gây sự dẫn đến hậu quả là chiến tranh hoặc xung đột nghiêm trọng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khiêu chiến”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khiêu chiến”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thách thức Hòa giải
Khiêu khích Hòa bình
Gây hấn Nhượng bộ
Thách đấu Đình chiến
Gây sự Hòa hoãn
Đối đầu Cầu hòa

Dịch “Khiêu chiến” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khiêu chiến 挑戰 (Tiǎozhàn) Provoke a war / Challenge 挑戦 (Chōsen) 도전 (Dojeon)

Kết luận

Khiêu chiến là gì? Tóm lại, khiêu chiến là hành động cố tình gây sự, thách thức để dụ đối phương ra đánh. Hiểu đúng từ này giúp bạn nắm bắt ngữ cảnh lịch sử và giao tiếp hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.